Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
TRIỆU SINH TIẾN
2005-09-11 022205012372
-
696.996/ 20giờ 52phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
696.996/ 20giờ 52phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 79.668 | 03giờ 0phút | 2026-09-05 15:56:58.000000 | 2026-09-05 18:57:36.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 70.399 | 01giờ 55phút | 2026-09-05 13:43:02.000000 | 2026-09-05 15:38:04.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 100.797 | 03giờ 54phút | 2026-09-05 07:38:14.000000 | 2026-09-05 11:32:19.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 89.245 | 03giờ 4phút | 2026-09-03 16:03:48.000000 | 2026-09-03 19:08:09.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 96.295 | 02giờ 17phút | 2026-09-03 13:26:23.000000 | 2026-09-03 15:43:34.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 20.271 | 00giờ 35phút | 2026-09-03 12:23:35.000000 | 2026-09-03 12:58:47.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 43.115 | 01giờ 9phút | 2026-09-03 07:35:52.000000 | 2026-09-03 08:44:57.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 16.994 | 00giờ 31phút | 2026-08-27 10:35:37.000000 | 2026-08-27 11:06:56.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 62.151 | 01giờ 1phút | 2026-08-27 09:18:19.000000 | 2026-08-27 10:19:24.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 14.98 | 00giờ 48phút | 2026-08-27 07:11:00.000000 | 2026-08-27 07:59:53.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 41.999 | 01giờ 1phút | 2026-08-26 18:06:23.000000 | 2026-08-26 19:07:33.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A25807 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 42.861 | 01giờ 1phút | 2026-08-26 07:30:24.000000 | 2026-08-26 08:31:44.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25606 | Nguyễn Quý Hợi(22002032)(Mã mới) | 18.221 | 00giờ 33phút | 2026-08-23 08:54:33.000000 | 2026-08-23 09:27:50.000000 | Đã duyệt |