Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
ĐỖ VĂN THÀNH
2002-11-28 022202003519
-
693.756/ 21giờ 18phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
481.033/ 12giờ 46phút
Km/ giờ được duyệt
-
212.667/ 08giờ 28phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0.056/ 00giờ 3phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 55.649 | 02giờ 13phút | 2026-09-12 17:41:36.000000 | 2026-09-12 19:55:21.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 47.927 | 01giờ 17phút | 2026-09-12 16:08:45.000000 | 2026-09-12 17:26:10.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 26.998 | 01giờ 1phút | 2026-09-12 10:59:36.000000 | 2026-09-12 12:01:04.000000 | Chờ duyệt | |
| 4 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 82.093 | 03giờ 55phút | 2026-09-12 06:24:21.000000 | 2026-09-12 10:19:58.000000 | Chờ duyệt | |
| 5 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 90.981 | 02giờ 25phút | 2026-09-07 15:31:09.000000 | 2026-09-07 17:56:54.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 66.549 | 01giờ 1phút | 2026-09-07 14:14:44.000000 | 2026-09-07 15:15:40.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 18.31 | 00giờ 30phút | 2026-09-07 13:28:26.000000 | 2026-09-07 13:59:11.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 132.772 | 03giờ 49phút | 2026-09-07 08:14:07.000000 | 2026-09-07 12:04:13.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 12.683 | 00giờ 30phút | 2026-08-26 16:00:22.000000 | 2026-08-26 16:30:49.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 17.992 | 00giờ 36phút | 2026-08-26 14:21:31.000000 | 2026-08-26 14:58:15.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 33.52 | 01giờ 4phút | 2026-08-25 18:17:11.000000 | 2026-08-25 19:21:25.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 0.056 | 00giờ 3phút | 2026-08-25 17:57:51.000000 | 2026-08-25 18:01:42.000000 | ||
| 13 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 49.129 | 01giờ 15phút | 2026-08-25 14:59:02.000000 | 2026-08-25 16:14:19.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A25807 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 47.498 | 01giờ 1phút | 2026-08-25 13:28:58.000000 | 2026-08-25 14:30:26.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 11.599 | 00giờ 31phút | 2026-08-24 15:09:32.000000 | 2026-08-24 15:40:57.000000 | Đã duyệt |