Hạng C1: C1K36

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026

ĐOÀN TRỌNG HIỆP

2002-02-15
030202003782

  • 647.116/ 17giờ 16phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 269.259/ 07giờ 24phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 377.857/ 09giờ 52phút

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

5

Tổng số phiên

4

Tổng số ngày

46.31Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tự động

40.75Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ tối

64.32Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 41.83 02giờ 2phút 2026-09-10 17:43:17.000000 2026-09-10 19:46:01.000000 Chờ duyệt
2 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 107.32 02giờ 40phút 2026-09-10 14:47:05.000000 2026-09-10 17:27:07.000000 Chờ duyệt
3 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 175.601 03giờ 39phút 2026-09-10 10:48:25.000000 2026-09-10 14:27:54.000000 Chờ duyệt
4 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 17.371 00giờ 30phút 2026-09-10 10:02:00.000000 2026-09-10 10:32:30.000000 Chờ duyệt
5 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 35.735 00giờ 58phút 2026-09-10 06:12:45.000000 2026-09-10 07:11:17.000000 Chờ duyệt
6 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 40.752 01giờ 1phút 2026-09-07 20:12:41.000000 2026-09-07 21:14:01.000000 Đã duyệt
7 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 64.321 01giờ 0phút 2026-09-04 14:13:19.000000 2026-09-04 15:13:46.000000 Đã duyệt
8 14A25807 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 46.313 01giờ 0phút 2026-08-25 16:55:04.000000 2026-08-25 17:55:33.000000 Đã duyệt
9 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 100.991 03giờ 50phút 2026-08-24 15:42:36.000000 2026-08-24 19:33:05.000000 Đã duyệt
10 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 16.882 00giờ 31phút 2026-08-24 14:26:48.000000 2026-08-24 14:58:43.000000 Đã duyệt