Hạng C1: C1K36

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026

ĐẶNG VĂN HÌNH

2005-01-14
022205001885

  • 757.051/ 20giờ 8phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 427.178/ 10giờ 10phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 329.873/ 09giờ 57phút

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

7

Tổng số phiên

5

Tổng số ngày

41.02Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tự động

46.28Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tối

64.18Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 79.484 02giờ 4phút 2026-09-09 19:51:45.000000 2026-09-09 21:56:33.000000 Chờ duyệt
2 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 114.008 03giờ 55phút 2026-09-09 13:48:52.000000 2026-09-09 17:44:44.000000 Chờ duyệt
3 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 136.381 03giờ 57phút 2026-09-09 07:31:07.000000 2026-09-09 11:28:18.000000 Chờ duyệt
4 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 46.28 01giờ 0phút 2026-09-05 20:03:50.000000 2026-09-05 21:03:39.000000 Đã duyệt
5 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 92.317 01giờ 52phút 2026-09-04 15:21:35.000000 2026-09-04 17:14:40.000000 Đã duyệt
6 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 20.243 00giờ 31phút 2026-09-04 13:41:36.000000 2026-09-04 14:12:37.000000 Đã duyệt
7 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 132.964 03giờ 55phút 2026-09-04 07:35:34.000000 2026-09-04 11:31:20.000000 Đã duyệt
8 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 64.18 01giờ 0phút 2026-09-03 19:40:39.000000 2026-09-03 20:40:49.000000 Đã duyệt
9 14A25807 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 41.024 01giờ 0phút 2026-08-25 19:25:52.000000 2026-08-25 20:26:31.000000 Đã duyệt
10 14C16634 Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) 30.17 00giờ 50phút 2026-08-24 06:57:50.000000 2026-08-24 07:48:01.000000 Đã duyệt