Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
BÙI THANH QUANG
2005-11-27 022205003562
-
389.55/ 08giờ 59phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
279.547/ 05giờ 45phút
Km/ giờ được duyệt
-
110.003/ 03giờ 13phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 110.003 | 03giờ 13phút | 2026-09-13 08:48:44.000000 | 2026-09-13 12:02:24.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 74.593 | 01giờ 31phút | 2026-09-06 09:29:19.000000 | 2026-09-06 11:00:19.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 27.566 | 00giờ 39phút | 2026-09-06 07:46:51.000000 | 2026-09-06 08:26:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 44.402 | 01giờ 0phút | 2026-09-03 20:42:11.000000 | 2026-09-03 21:43:02.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 67.214 | 01giờ 1phút | 2026-09-03 17:31:02.000000 | 2026-09-03 18:32:02.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A25807 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 42.09 | 01giờ 1phút | 2026-08-25 07:51:10.000000 | 2026-08-25 08:52:29.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 23.682 | 00giờ 31phút | 2026-08-23 15:49:02.000000 | 2026-08-23 16:20:50.000000 | Đã duyệt |