Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
NGUYỄN VĂN DŨNG
2005-12-28 022205005189
-
631.468/ 15giờ 42phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
229.168/ 06giờ 7phút
Km/ giờ được duyệt
-
402.3/ 09giờ 35phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 122.493 | 03giờ 28phút | 2026-09-11 17:43:31.000000 | 2026-09-11 21:11:50.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 5.735 | 00giờ 12phút | 2026-09-11 16:50:26.000000 | 2026-09-11 17:02:20.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 97.859 | 02giờ 45phút | 2026-09-11 11:39:39.000000 | 2026-09-11 14:24:54.000000 | Chờ duyệt | |
| 4 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 176.213 | 03giờ 10phút | 2026-09-11 07:57:47.000000 | 2026-09-11 11:08:08.000000 | Chờ duyệt | |
| 5 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 38.231 | 01giờ 4phút | 2026-09-07 21:15:55.000000 | 2026-09-07 22:20:38.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 64.757 | 01giờ 0phút | 2026-09-03 18:39:13.000000 | 2026-09-03 19:39:28.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 64.499 | 02giờ 30phút | 2026-09-03 14:59:33.000000 | 2026-09-03 17:29:37.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A25807 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 38.087 | 01giờ 1phút | 2026-08-25 08:54:11.000000 | 2026-08-25 09:55:26.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C16634 | Nguyễn Anh Tùng(22002109)(Mã mới) | 23.594 | 00giờ 31phút | 2026-08-23 16:23:14.000000 | 2026-08-23 16:54:23.000000 | Đã duyệt |