Hạng C1: C1K36

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026

NGUYỄN QUỐC TUẤN

2005-09-27
015205006235

  • 331.667/ 10giờ 3phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 331.667/ 10giờ 3phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

9

Tổng số phiên

4

Tổng số ngày

36.86Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ tự động

32.15Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ tối

62.57Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 32.154 01giờ 1phút 2026-08-28 19:03:53.000000 2026-08-28 20:05:13.000000 Đã duyệt
2 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 35.708 01giờ 8phút 2026-08-28 16:48:54.000000 2026-08-28 17:57:04.000000 Đã duyệt
3 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 27.896 00giờ 59phút 2026-08-27 13:42:40.000000 2026-08-27 14:42:16.000000 Đã duyệt
4 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 62.574 01giờ 1phút 2026-08-27 12:24:32.000000 2026-08-27 13:25:55.000000 Đã duyệt
5 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 32.988 01giờ 5phút 2026-08-27 11:02:50.000000 2026-08-27 12:08:03.000000 Đã duyệt
6 14A26074 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 36.86 01giờ 1phút 2026-08-25 15:59:32.000000 2026-08-25 17:00:48.000000 Đã duyệt
7 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 25.087 00giờ 50phút 2026-08-24 15:32:30.000000 2026-08-24 16:22:50.000000 Đã duyệt
8 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 17.245 00giờ 41phút 2026-08-24 12:46:20.000000 2026-08-24 13:27:54.000000 Đã duyệt
9 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 61.155 02giờ 15phút 2026-08-24 08:48:22.000000 2026-08-24 11:03:24.000000 Đã duyệt