Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
HOÀNG ANH
2005-06-18 022205002221
-
638.889/ 18giờ 43phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
438.808/ 12giờ 49phút
Km/ giờ được duyệt
-
200.081/ 05giờ 54phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 18.683 | 00giờ 40phút | 2026-09-10 16:53:34.000000 | 2026-09-10 17:33:39.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 99.691 | 02giờ 47phút | 2026-09-10 13:38:58.000000 | 2026-09-10 16:26:36.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 81.707 | 02giờ 26phút | 2026-09-10 08:11:02.000000 | 2026-09-10 10:37:43.000000 | Chờ duyệt | |
| 4 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 50.074 | 01giờ 47phút | 2026-09-06 12:42:37.000000 | 2026-09-06 14:30:07.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 65.966 | 02giờ 3phút | 2026-09-06 10:12:43.000000 | 2026-09-06 12:16:37.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 27.598 | 01giờ 0phút | 2026-08-29 17:46:44.000000 | 2026-08-29 18:47:01.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 84.709 | 02giờ 27phút | 2026-08-29 15:03:06.000000 | 2026-08-29 17:30:06.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 62.735 | 01giờ 1phút | 2026-08-29 13:45:26.000000 | 2026-08-29 14:47:24.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 29.748 | 01giờ 26phút | 2026-08-29 11:07:28.000000 | 2026-08-29 12:33:48.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 39.068 | 01giờ 1phút | 2026-08-28 18:01:10.000000 | 2026-08-28 19:02:22.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A26074 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 42.173 | 01giờ 1phút | 2026-08-25 18:06:16.000000 | 2026-08-25 19:07:34.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 36.737 | 01giờ 1phút | 2026-08-24 17:44:55.000000 | 2026-08-24 18:46:12.000000 | Đã duyệt |