Hạng C1: C1K36

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026

ĐẶNG TRUNG KIÊN

2005-04-28
022205007145

  • 393.539/ 10giờ 43phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 393.539/ 10giờ 43phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

8

Tổng số phiên

4

Tổng số ngày

40.55Km / 01giờ 6phút

Km / Giờ tự động

39.45Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tối

69.43Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 37.819 01giờ 16phút 2026-09-06 16:04:18.000000 2026-09-06 17:20:38.000000 Đã duyệt
2 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 39.446 01giờ 0phút 2026-08-30 18:23:01.000000 2026-08-30 19:23:34.000000 Đã duyệt
3 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 29.919 00giờ 44phút 2026-08-30 12:22:12.000000 2026-08-30 13:06:26.000000 Đã duyệt
4 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 69.432 01giờ 0phút 2026-08-30 11:05:14.000000 2026-08-30 12:06:00.000000 Đã duyệt
5 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 33.939 01giờ 3phút 2026-08-30 09:44:54.000000 2026-08-30 10:48:18.000000 Đã duyệt
6 14A26074 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 40.549 01giờ 6phút 2026-08-25 10:38:23.000000 2026-08-25 11:44:17.000000 Đã duyệt
7 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 58.845 01giờ 34phút 2026-08-23 17:31:57.000000 2026-08-23 19:07:01.000000 Đã duyệt
8 14C25396 Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) 83.59 02giờ 57phút 2026-08-23 07:02:36.000000 2026-08-23 09:59:25.000000 Đã duyệt