Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
VŨ VĂN NHẬT
2002-08-03 022202005417
-
346.937/ 10giờ 17phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
346.937/ 10giờ 17phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 34.119 | 00giờ 54phút | 2026-09-07 14:33:15.000000 | 2026-09-07 15:27:38.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 109.372 | 03giờ 21phút | 2026-09-07 09:51:38.000000 | 2026-09-07 13:13:30.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 16.809 | 00giờ 39phút | 2026-08-30 17:33:41.000000 | 2026-08-30 18:12:32.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 63.081 | 01giờ 0phút | 2026-08-30 16:17:11.000000 | 2026-08-30 17:17:23.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 33.702 | 01giờ 0phút | 2026-08-30 14:12:51.000000 | 2026-08-30 15:13:11.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 31.667 | 01giờ 2phút | 2026-08-26 19:11:19.000000 | 2026-08-26 20:13:29.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A26074 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 32.712 | 01giờ 0phút | 2026-08-26 15:43:44.000000 | 2026-08-26 16:43:57.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 25.475 | 01giờ 19phút | 2026-08-26 09:44:25.000000 | 2026-08-26 11:03:46.000000 | Đã duyệt |