Hạng C1: C1K36

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026

BÙI ĐỨC ĐẠT

2005-11-05
022205010777

  • 704.808/ 20giờ 33phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 468.964/ 13giờ 1phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 235.844/ 07giờ 31phút

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

10

Tổng số ngày

40.74Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tự động

37.03Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tối

62.29Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 59.485 02giờ 1phút 2026-09-13 14:15:27.000000 2026-09-13 16:16:37.000000 Chờ duyệt
2 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 81.799 02giờ 30phút 2026-09-13 11:27:20.000000 2026-09-13 13:57:57.000000 Chờ duyệt
3 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 94.56 03giờ 0phút 2026-09-12 16:01:02.000000 2026-09-12 19:01:08.000000 Chờ duyệt
4 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 67.394 01giờ 55phút 2026-09-08 13:16:03.000000 2026-09-08 15:11:54.000000 Đã duyệt
5 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 38.79 01giờ 30phút 2026-09-07 15:42:31.000000 2026-09-07 17:13:06.000000 Đã duyệt
6 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 48.15 01giờ 25phút 2026-09-04 16:20:53.000000 2026-09-04 17:46:53.000000 Đã duyệt
7 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 50.049 01giờ 31phút 2026-08-31 13:09:50.000000 2026-08-31 14:41:24.000000 Đã duyệt
8 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 50.461 01giờ 31phút 2026-08-30 09:26:28.000000 2026-08-30 10:58:28.000000 Đã duyệt
9 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 62.288 01giờ 0phút 2026-08-28 13:17:34.000000 2026-08-28 14:18:07.000000 Đã duyệt
10 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 37.025 01giờ 0phút 2026-08-27 19:02:09.000000 2026-08-27 20:02:29.000000 Đã duyệt
11 14C15914 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 40.741 01giờ 0phút 2026-08-26 12:51:31.000000 2026-08-26 13:52:06.000000 Đã duyệt
12 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 36.592 01giờ 1phút 2026-08-24 15:20:39.000000 2026-08-24 16:21:44.000000 Đã duyệt
13 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) 37.474 01giờ 2phút 2026-08-23 09:54:01.000000 2026-08-23 10:56:36.000000 Đã duyệt