Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
ĐINH VĂN TÙNG
2005-04-11 022205007445
-
585.122/ 16giờ 52phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
376.871/ 10giờ 31phút
Km/ giờ được duyệt
-
208.251/ 06giờ 21phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 81.29 | 02giờ 30phút | 2026-09-13 06:04:24.000000 | 2026-09-13 08:35:09.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 56.866 | 01giờ 51phút | 2026-09-10 16:25:32.000000 | 2026-09-10 18:16:37.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 70.095 | 01giờ 59phút | 2026-09-08 15:12:20.000000 | 2026-09-08 17:11:31.000000 | Chờ duyệt | |
| 4 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 83.375 | 02giờ 30phút | 2026-09-06 10:56:49.000000 | 2026-09-06 13:26:56.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 92.567 | 02giờ 58phút | 2026-08-31 10:10:46.000000 | 2026-08-31 13:09:18.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 34.974 | 01giờ 0phút | 2026-08-28 19:02:38.000000 | 2026-08-28 20:03:11.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 62.104 | 01giờ 0phút | 2026-08-28 14:18:47.000000 | 2026-08-28 15:19:32.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C15914 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 40.861 | 01giờ 0phút | 2026-08-26 13:53:45.000000 | 2026-08-26 14:54:07.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 33.317 | 01giờ 0phút | 2026-08-24 14:19:26.000000 | 2026-08-24 15:20:07.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 29.673 | 01giờ 0phút | 2026-08-23 08:51:44.000000 | 2026-08-23 09:51:57.000000 | Đã duyệt |