Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
ĐỖ TRƯỜNG GIANG
2003-09-23 022203008210
-
667.575/ 19giờ 32phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
517.972/ 14giờ 51phút
Km/ giờ được duyệt
-
149.603/ 04giờ 41phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 83.372 | 02giờ 32phút | 2026-09-12 13:28:03.000000 | 2026-09-12 16:00:19.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 66.231 | 02giờ 9phút | 2026-09-09 11:05:03.000000 | 2026-09-09 13:14:07.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 67.134 | 02giờ 10phút | 2026-09-07 17:13:57.000000 | 2026-09-07 19:24:51.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 39.197 | 01giờ 9phút | 2026-09-04 15:10:39.000000 | 2026-09-04 16:20:00.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 50.898 | 01giờ 30phút | 2026-09-03 13:21:35.000000 | 2026-09-03 14:52:23.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 45.743 | 02giờ 0phút | 2026-08-31 06:28:19.000000 | 2026-08-31 08:28:23.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 64.819 | 02giờ 5phút | 2026-08-29 15:37:09.000000 | 2026-08-29 17:42:30.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 32.717 | 01giờ 0phút | 2026-08-27 20:03:18.000000 | 2026-08-27 21:04:00.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 73.851 | 01giờ 50phút | 2026-08-27 15:51:03.000000 | 2026-08-27 17:41:35.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 62.108 | 01giờ 0phút | 2026-08-27 13:43:33.000000 | 2026-08-27 14:44:20.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C15914 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 39.785 | 01giờ 0phút | 2026-08-25 15:09:47.000000 | 2026-08-25 16:10:25.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 41.72 | 01giờ 3phút | 2026-08-23 15:11:58.000000 | 2026-08-23 16:15:10.000000 | Đã duyệt |