Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
BÙI VIỆT HOÀNG
2005-01-06 022205010274
-
639.2/ 18giờ 22phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
501.869/ 14giờ 30phút
Km/ giờ được duyệt
-
137.331/ 03giờ 52phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 83.171 | 02giờ 19phút | 2026-09-13 08:35:44.000000 | 2026-09-13 10:55:50.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 54.16 | 01giờ 32phút | 2026-09-10 14:52:35.000000 | 2026-09-10 16:25:09.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 67.454 | 02giờ 10phút | 2026-09-08 11:05:09.000000 | 2026-09-08 13:15:15.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 87.753 | 02giờ 43phút | 2026-09-06 13:27:24.000000 | 2026-09-06 16:11:29.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 44.265 | 01giờ 35phút | 2026-09-03 11:45:03.000000 | 2026-09-03 13:20:41.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 51.863 | 01giờ 37phút | 2026-08-30 07:47:46.000000 | 2026-08-30 09:25:24.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 45.791 | 01giờ 35phút | 2026-08-29 12:00:34.000000 | 2026-08-29 13:35:48.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 36.549 | 01giờ 0phút | 2026-08-27 18:00:59.000000 | 2026-08-27 19:01:23.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 62.314 | 01giờ 0phút | 2026-08-27 14:47:05.000000 | 2026-08-27 15:47:28.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 22.355 | 00giờ 37phút | 2026-08-27 12:01:04.000000 | 2026-08-27 12:38:25.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C15914 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 41.47 | 01giờ 0phút | 2026-08-25 14:07:26.000000 | 2026-08-25 15:08:11.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 42.055 | 01giờ 9phút | 2026-08-23 13:10:22.000000 | 2026-08-23 14:19:26.000000 | Đã duyệt |