Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
LẠI TUẤN ANH
2003-12-13 022203005024
-
584.1/ 17giờ 15phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
407.517/ 11giờ 15phút
Km/ giờ được duyệt
-
176.583/ 05giờ 59phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 48.819 | 02giờ 0phút | 2026-09-12 05:58:14.000000 | 2026-09-12 07:58:33.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 57.351 | 01giờ 58phút | 2026-09-10 12:53:58.000000 | 2026-09-10 14:52:09.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 70.413 | 02giờ 1phút | 2026-09-09 13:14:35.000000 | 2026-09-09 15:15:36.000000 | Chờ duyệt | |
| 4 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 83.336 | 02giờ 30phút | 2026-09-06 08:25:51.000000 | 2026-09-06 10:55:55.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 48.647 | 01giờ 31phút | 2026-09-04 13:37:36.000000 | 2026-09-04 15:09:27.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 48.3 | 01giờ 31phút | 2026-08-30 06:15:46.000000 | 2026-08-30 07:47:16.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 35.009 | 01giờ 0phút | 2026-08-28 18:01:32.000000 | 2026-08-28 19:02:02.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 62.106 | 01giờ 0phút | 2026-08-28 15:22:39.000000 | 2026-08-28 16:23:19.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 22.683 | 00giờ 37phút | 2026-08-28 11:36:40.000000 | 2026-08-28 12:14:18.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C15914 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 40.391 | 01giờ 0phút | 2026-08-26 11:49:06.000000 | 2026-08-26 12:49:39.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 34.725 | 01giờ 1phút | 2026-08-24 12:10:15.000000 | 2026-08-24 13:11:53.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 32.32 | 01giờ 1phút | 2026-08-23 06:46:24.000000 | 2026-08-23 07:47:47.000000 | Đã duyệt |