Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
BÙI XUÂN HẢI
2005-08-17 034205005300
-
508.503/ 14giờ 12phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
441.028/ 12giờ 0phút
Km/ giờ được duyệt
-
67.475/ 02giờ 11phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 14.002 | 00giờ 30phút | 2026-09-13 10:56:23.000000 | 2026-09-13 11:26:33.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 53.473 | 01giờ 41phút | 2026-09-09 15:16:04.000000 | 2026-09-09 16:57:41.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 55.499 | 01giờ 38phút | 2026-09-07 14:03:29.000000 | 2026-09-07 15:41:41.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 53.75 | 01giờ 31phút | 2026-09-03 14:52:59.000000 | 2026-09-03 16:24:39.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 55.453 | 01giờ 41phút | 2026-08-31 08:29:00.000000 | 2026-08-31 10:10:17.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 69.55 | 02giờ 0phút | 2026-08-29 13:36:20.000000 | 2026-08-29 15:36:24.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 62.064 | 01giờ 0phút | 2026-08-27 12:41:08.000000 | 2026-08-27 13:41:35.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 36.561 | 01giờ 1phút | 2026-08-25 18:03:10.000000 | 2026-08-25 19:04:06.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 22.525 | 00giờ 41phút | 2026-08-25 16:15:15.000000 | 2026-08-25 16:56:37.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C15914 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 40.617 | 01giờ 0phút | 2026-08-25 13:05:11.000000 | 2026-08-25 14:05:33.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 29.92 | 00giờ 49phút | 2026-08-23 16:16:03.000000 | 2026-08-23 17:06:01.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 15.089 | 00giờ 35phút | 2026-08-23 14:21:37.000000 | 2026-08-23 14:56:59.000000 | Đã duyệt |