Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
VŨ VĂN KHƯƠNG
2003-01-04 022203010362
-
644.275/ 19giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
507.826/ 14giờ 30phút
Km/ giờ được duyệt
-
136.449/ 04giờ 31phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 77.124 | 02giờ 21phút | 2026-09-12 11:06:12.000000 | 2026-09-12 13:27:16.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 59.325 | 02giờ 10phút | 2026-09-08 17:11:55.000000 | 2026-09-08 19:21:58.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 67.396 | 02giờ 12phút | 2026-09-06 06:12:44.000000 | 2026-09-06 08:25:01.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 46.151 | 01giờ 29phút | 2026-09-04 12:08:03.000000 | 2026-09-04 13:37:10.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 49.15 | 01giờ 40phút | 2026-08-31 14:41:55.000000 | 2026-08-31 16:22:08.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 66.94 | 02giờ 1phút | 2026-08-30 10:58:57.000000 | 2026-08-30 12:59:59.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 32.82 | 01giờ 0phút | 2026-08-28 20:08:35.000000 | 2026-08-28 21:09:16.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 52.369 | 01giờ 30phút | 2026-08-28 16:26:02.000000 | 2026-08-28 17:56:37.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 62.142 | 01giờ 0phút | 2026-08-28 12:15:20.000000 | 2026-08-28 13:16:01.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C15914 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 40.49 | 01giờ 0phút | 2026-08-26 14:55:24.000000 | 2026-08-26 15:56:14.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 34.801 | 01giờ 0phút | 2026-08-24 16:22:19.000000 | 2026-08-24 17:22:24.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 18.237 | 00giờ 34phút | 2026-08-23 10:57:39.000000 | 2026-08-23 11:31:55.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002014)(Mã mới) | 37.33 | 01giờ 1phút | 2026-08-23 07:49:09.000000 | 2026-08-23 08:50:28.000000 | Đã duyệt |