Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
NGUYỄN VĂN SƠN
2005-07-26 022205004227
-
237.452/ 07giờ 2phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
237.452/ 07giờ 2phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 33.946 | 01giờ 4phút | 2026-09-07 15:28:56.000000 | 2026-09-07 16:33:08.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 14.293 | 00giờ 39phút | 2026-09-07 13:52:02.000000 | 2026-09-07 14:31:29.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 36.137 | 01giờ 31phút | 2026-09-07 08:19:15.000000 | 2026-09-07 09:50:12.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 63.06 | 01giờ 0phút | 2026-08-30 15:14:27.000000 | 2026-08-30 16:14:43.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 30.655 | 01giờ 0phút | 2026-08-26 18:10:14.000000 | 2026-08-26 19:10:20.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A26074 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 40.818 | 01giờ 0phút | 2026-08-26 11:45:29.000000 | 2026-08-26 12:45:41.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 18.543 | 00giờ 47phút | 2026-08-26 08:55:56.000000 | 2026-08-26 09:43:03.000000 | Đã duyệt |