Danh sách khóa học : B537
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20241230095215013
|
TẠ NGỌC CHIẾN | 2003-03-20 | x95I2kjKAbkXTEm4axtD8g== | 810.448km/20giờ 1phút | 0 | 149.979km/03giờ 51phút | 181.831km/04giờ 1phút | 0 |
| 2 | 22002-20241230154625063
|
ĐINH KHẮC ĐỦ | 1990-08-06 | jOhzA+o1TxYf9xtxCIdqBg== | 814.148km/20giờ 33phút | 0 | 131.573km/03giờ 15phút | 285.819km/07giờ 4phút | 0 |
| 3 | 22002-20241230092535620
|
VŨ VIỆT ĐỨC | 2006-12-20 | XpCiZrLThEtrvd0gGIyxKw== | 810.126km/21giờ 47phút | 0 | 135.247km/04giờ 19phút | 156.507km/04giờ 2phút | 0 |
| 4 | 22002-20241230095036500
|
BÙI HUY HẢI | 2003-03-16 | SuvI4ScL+zycN3b1b6nrtg== | 810.051km/20giờ 1phút | 0 | 131.032km/03giờ 33phút | 195.634km/04giờ 1phút | 0 |
| 5 | 22002-20241230094811633
|
PHẠM THỊ HẠNH | 1987-06-15 | 4h7P9Vq2lAETuJcxeEifyg== | 814.832km/21giờ 51phút | 0 | 133.243km/03giờ 34phút | 194.645km/05giờ 19phút | 0 |
| 6 | 22002-20241230100654940
|
TRẦN QUANG LINH | 2003-10-25 | SuvI4ScL+zxmyB/maELtRQ== | 815.358km/20giờ 26phút | 0 | 132.631km/03giờ 21phút | 161.327km/04giờ 3phút | 0 |
| 7 | 22002-20241230101523010
|
NGUYỄN MINH THANH | 2004-05-05 | 7vihIcX1svtWa+Rm2HRfhA== | 828.077km/21giờ 6phút | 0 | 158.823km/04giờ 24phút | 173.723km/04giờ 10phút | 0 |
| 8 | 22002-20241230095301020
|
HOÀNG VĂN THỌ | 2003-08-27 | SuvI4ScL+zxk7M6Gg1ZRoA== | 810.77km/20giờ 15phút | 0 | 150.427km/03giờ 13phút | 169.237km/04giờ 1phút | 0 |
| 9 | 22002-20241230095753003
|
NGUYỄN ANH TUẤN | 2003-11-03 | 1AUE/pgybxeeQVz6wuOu9w== | 815.538km/20giờ 19phút | 0 | 139.266km/03giờ 19phút | 152.339km/04giờ 2phút | 0 |
| 10 | 22002-20241230095120383
|
PHẠM HẢI VƯƠNG | 2003-11-25 | SuvI4ScL+zw7s02ySoswMw== | 810.292km/20giờ 40phút | 0 | 150.15km/03giờ 50phút | 178.698km/04giờ 1phút | 0 |