Danh sách khóa học : C343
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
09-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
09-01-2025
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20240927081347477
|
PHẠM VIỆT ANH | 2003-06-19 | 022203002588 | 828.862km/24giờ 3phút | 0 | 42.02km/01giờ 1phút | 88.219km/02giờ 34phút | 0 |
| 2 | 22002-20240930081757847
|
ĐỖ ĐỨC CHÍNH | 2003-04-10 | 031203006916 | 827.063km/24giờ 4phút | 0 | 41.794km/01giờ 1phút | 80.776km/02giờ 46phút | 0 |
| 3 | 22002-20240927090636790
|
GIÀNG SÀO DÌN | 1991-06-29 | 002091004421 | 832.523km/24giờ 8phút | 0 | 46.205km/01giờ 6phút | 97.549km/02giờ 43phút | 0 |
| 4 | 22002-20240927090517513
|
DƯƠNG VĂN DÙNG | 1992-05-24 | 002092006356 | 826.023km/24giờ 3phút | 0 | 41.237km/01giờ 2phút | 101.261km/02giờ 39phút | 0 |
| 5 | 22002-20240930081451873
|
BÙI VIỆT DŨNG | 2003-09-08 | 031203009332 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 22002-20240927084843633
|
TRẦN VĂN DUY | 2003-07-16 | 022203003710 | 867.989km/26giờ 52phút | 0 | 41.887km/01giờ 2phút | 268.178km/06giờ 4phút | 0 |
| 7 | 22002-20240930081913140
|
NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 2003-05-03 | 031203012396 | 832.191km/24giờ 2phút | 0 | 41.592km/01giờ 1phút | 81.689km/02giờ 58phút | 0 |
| 8 | 22002-20240927085014833
|
PHẠM QUỐC ĐẠT | 2002-09-07 | 022202002067 | 832.023km/24giờ 6phút | 0 | 42.811km/01giờ 5phút | 149.154km/03giờ 54phút | 0 |
| 9 | 22002-20240927081929513
|
PHAN TIẾN ĐẠT | 1996-07-20 | 022096007786 | 827.427km/24giờ 1phút | 0 | 41.703km/01giờ 1phút | 88.422km/02giờ 33phút | 0 |
| 10 | 22002-20240930081545133
|
VŨ TRỌNG ĐỨC | 2002-04-08 | 031202010654 | 828.678km/24giờ 4phút | 0 | 42.827km/01giờ 2phút | 100.737km/02giờ 33phút | 0 |
| 11 | 22002-20240927084805713
|
HOÀNG XUÂN LẬP | 2002-07-31 | 022202001971 | 846.276km/24giờ 32phút | 0 | 65.159km/01giờ 30phút | 102.616km/02giờ 52phút | 0 |
| 12 | 22002-20240930081718830
|
PHẠM VĂN LINH | 2002-06-30 | 031202009134 | 826.822km/24giờ 1phút | 0 | 41.372km/01giờ 1phút | 74.417km/02giờ 56phút | 0 |
| 13 | 22002-20240927090710977
|
NGUYỄN ĐỨC NAM | 2003-08-15 | 022203002756 | 827.275km/24giờ 10phút | 0 | 41.46km/01giờ 3phút | 96.16km/02giờ 35phút | 0 |
| 14 | 22002-20240927081429643
|
DƯƠNG THỊ NHUNG | 1988-06-05 | 022188010735 | 829.714km/24giờ 6phút | 0 | 42.14km/01giờ 1phút | 87.976km/02giờ 34phút | 0 |
| 15 | 22002-20240927085129
|
ĐIỆP VĂN QUANG | 2002-01-28 | 022202011649 | 844.399km/24giờ 4phút | 0 | 43.071km/01giờ 3phút | 94.53km/02giờ 31phút | 0 |
| 16 | 22002-20240927085229323
|
TRƯƠNG QUỐC QUÍ | 2003-09-20 | 022203002778 | 828.698km/24giờ 18phút | 0 | 61.503km/01giờ 25phút | 170.69km/04giờ 58phút | 0 |
| 17 | 22002-20240927081142937
|
PHẠM TẤT QUÝ | 2000-09-27 | 022200003936 | 826.653km/24giờ 4phút | 0 | 40.026km/01giờ 1phút | 93.658km/02giờ 32phút | 0 |
| 18 | 22002-20240927084930033
|
NGUYỄN NGỌC TÂM | 2001-11-12 | 034201003483 | 831.154km/24giờ 22phút | 0 | 48.267km/01giờ 36phút | 110.308km/02giờ 36phút | 0 |
| 19 | 22002-20240927085202220
|
NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 2002-04-08 | 022202005741 | 833.082km/24giờ 4phút | 0 | 44.749km/01giờ 31phút | 94.733km/02giờ 45phút | 0 |
| 20 | 22002-20240930081641637
|
ĐÕ VĂN THỨC | 1998-06-30 | 031098002574 | 828.586km/24giờ 4phút | 0 | 40.949km/01giờ 0phút | 95.702km/03giờ 34phút | 0 |
| 21 | 22002-20240930082030430
|
NGUYỄN QUỐC THƯỞNG | 2003-05-02 | 022203002485 | 828.725km/24giờ 4phút | 0 | 40.757km/01giờ 1phút | 249.538km/07giờ 57phút | 0 |
| 22 | 22002-20240930082730890
|
NGUYỄN THÀNH TRUNG | 2002-09-26 | 022202000789 | 827.966km/24giờ 14phút | 0 | 43.65km/01giờ 35phút | 235.153km/06giờ 19phút | 0 |
| 23 | 22002-20240927082017013
|
NGUYỄN VĂN TUẤN | 1996-01-25 | 022096001272 | 834.125km/24giờ 16phút | 0 | 46.004km/01giờ 3phút | 86.818km/02giờ 31phút | 0 |
| 24 | 22002-20240927085055370
|
NGUYỄN BỀN VỮNG | 2002-07-21 | 022202005768 | 836.318km/25giờ 1phút | 0 | 59.803km/01giờ 11phút | 88.955km/02giờ 36phút | 0 |