Danh sách khóa học : BK15
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20250610110931500
|
HOÀNG VĂN CHÍNH | 2004-07-28 | 022204004947 | 829.368km/20giờ 55phút | 0 | 140.731km/03giờ 30phút | 137.038km/04giờ 2phút | 62.905km/01giờ 4phút |
| 2 | 22002-20250621083949060
|
DƯƠNG ĐỨC CƯỜNG | 2004-08-10 | 022204007048 | 813.699km/20giờ 37phút | 0 | 151.212km/03giờ 15phút | 183.442km/04giờ 10phút | 61.372km/01giờ 9phút |
| 3 | 22002-20250610110634013
|
LÊ VĂN CƯỜNG | 2004-02-13 | 022204011749 | 820.101km/20giờ 24phút | 0 | 140.427km/03giờ 18phút | 154.974km/04giờ 7phút | 62.73km/01giờ 5phút |
| 4 | 22002-20250611075622680
|
LƯU MINH ĐẠT | 2001-01-18 | 022201006950 | 811.155km/20giờ 8phút | 0 | 130.5km/03giờ 51phút | 141.146km/04giờ 1phút | 63.167km/01giờ 1phút |
| 5 | 22002-20250610110342810
|
NGUYỄN ĐỨC ĐẠT | 2002-07-16 | 022202006413 | 811.941km/20giờ 3phút | 0 | 130.87km/03giờ 13phút | 162.622km/04giờ 1phút | 64.683km/01giờ 1phút |
| 6 | 22002-20250610105105163
|
NGUYỄN VĂN ĐỊNH | 2001-09-15 | 022201005909 | 810.968km/20giờ 12phút | 0 | 150.824km/03giờ 31phút | 217.593km/05giờ 51phút | 64.613km/01giờ 3phút |
| 7 | 22002-20250610105144233
|
NGUYỄN THANH HÙNG | 2004-04-27 | 022204010745 | 811.334km/20giờ 22phút | 0 | 137.164km/03giờ 17phút | 225.376km/05giờ 51phút | 63.55km/01giờ 3phút |
| 8 | 22002-20250620084352330
|
NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 2000-11-18 | 022200006022 | 815.584km/21giờ 13phút | 0 | 130.49km/03giờ 18phút | 146.609km/04giờ 52phút | 62.342km/01giờ 3phút |
| 9 | 22002-20250610110734213
|
NGÔ ĐĂNG HƯỚNG | 2003-12-29 | 022203005167 | 816.626km/21giờ 7phút | 0 | 143.504km/03giờ 29phút | 147.471km/04giờ 7phút | 65.069km/01giờ 16phút |
| 10 | 22002-20250610110701553
|
NGUYỄN HOÀNG HUY | 2004-07-31 | 022204011640 | 817.807km/20giờ 13phút | 0 | 130.119km/03giờ 18phút | 157.545km/04giờ 7phút | 62.976km/01giờ 5phút |
| 11 | 22002-20250621084018983
|
PHẠM QUANG HUY | 2004-07-17 | 022204011667 | 810.761km/20giờ 16phút | 0 | 146.11km/03giờ 24phút | 199.77km/05giờ 6phút | 70.276km/01giờ 2phút |
| 12 | 22002-20250620084912187
|
CÙ VĂN KHẢI | 2004-05-16 | 031204003251 | 812.052km/20giờ 28phút | 0 | 136.469km/03giờ 15phút | 192.144km/05giờ 28phút | 62.867km/01giờ 3phút |
| 13 | 22002-20250610104644353
|
NGUYỄN THÀNH KHANG | 2004-09-05 | 031204003370 | 841.594km/20giờ 53phút | 0 | 132.277km/03giờ 16phút | 154.817km/04giờ 15phút | 62.746km/01giờ 0phút |
| 14 | 22002-20250610110834643
|
DƯƠNG VĂN KHOA | 2004-11-04 | 022204006625 | 817.747km/20giờ 33phút | 0 | 137.164km/03giờ 18phút | 144.81km/04giờ 3phút | 62.788km/01giờ 5phút |
| 15 | 22002-20250611075732427
|
NGÔ TUẤN LINH | 2004-04-07 | 022204007078 | 811.419km/20giờ 8phút | 0 | 138.947km/03giờ 52phút | 173.197km/04giờ 1phút | 75.828km/01giờ 2phút |
| 16 | 22002-20250611075352530
|
BÙI VĂN LƯƠNG | 2004-05-27 | 022204004418 | 815.443km/20giờ 4phút | 0 | 130.287km/03giờ 33phút | 148.357km/04giờ 2phút | 62.932km/01giờ 0phút |
| 17 | 22002-20250621083911120
|
KHỔNG QUANG MINH | 2003-08-15 | 022203008256 | 816.454km/20giờ 12phút | 0 | 153.423km/03giờ 15phút | 174.309km/04giờ 6phút | 74.464km/01giờ 8phút |
| 18 | 22002-20250610105915587
|
VŨ THANH NAM | 2000-08-10 | 031200000861 | 813.574km/20giờ 4phút | 0 | 132.082km/03giờ 13phút | 159.4km/04giờ 1phút | 64.647km/01giờ 1phút |
| 19 | 22002-20250611075839690
|
NGUYỄN VĂN NAM | 2000-09-04 | 022200001406 | 812.631km/20giờ 11phút | 0 | 130.315km/03giờ 21phút | 173.036km/04giờ 24phút | 63.857km/01giờ 0phút |
| 20 | 22002-20250610105829560
|
NGUYỄN VĂN NHÂN | 2003-03-30 | 031203007049 | 810.809km/20giờ 3phút | 0 | 130.56km/03giờ 13phút | 170.429km/04giờ 1phút | 64.644km/01giờ 1phút |
| 21 | 22002-20250610104908237
|
THIỀU ĐÌNH QUANG | 2004-09-05 | 031204007185 | 828.343km/20giờ 12phút | 0 | 132.465km/04giờ 1phút | 169.699km/05giờ 5phút | 63.822km/01giờ 1phút |
| 22 | 22002-20250621083750033
|
PHẠM VĂN QUỲNH | 2004-10-08 | 022204000715 | 811.771km/20giờ 13phút | 0 | 140.251km/04giờ 0phút | 332.269km/07giờ 48phút | 64.111km/01giờ 1phút |
| 23 | 22002-20250620084245783
|
HOÀNG CÔNG SƠN | 2001-07-30 | 022201006850 | 811.21km/21giờ 30phút | 0 | 148.91km/03giờ 29phút | 330.494km/09giờ 25phút | 61.888km/01giờ 3phút |
| 24 | 22002-20250611075004887
|
LÊ CHÍ THÀNH | 2004-04-15 | 025204006774 | 810.798km/20giờ 19phút | 0 | 136.796km/03giờ 15phút | 144.332km/04giờ 3phút | 62.775km/01giờ 0phút |
| 25 | 22002-20250620084434277
|
NGUYỄN XUÂN THÀNH | 2000-09-29 | 022200005979 | 810.478km/20giờ 7phút | 0 | 136.404km/03giờ 16phút | 244.463km/06giờ 38phút | 61.979km/01giờ 2phút |
| 26 | 22002-20250611075313377
|
LÝ MINH THANH | 2004-02-15 | 022204008511 | 812.444km/20giờ 27phút | 0 | 136.705km/03giờ 55phút | 145.211km/04giờ 1phút | 62.841km/01giờ 2phút |
| 27 | 22002-20250610110152030
|
PHẠM KHẮC TRINH | 2005-06-22 | 031205006006 | 823.882km/20giờ 30phút | 0 | 130.89km/03giờ 39phút | 188.761km/04giờ 1phút | 63.737km/01giờ 1phút |
| 28 | 22002-20250620084520277
|
NGUYỄN TRẦN THÀNH TRUNG | 2004-10-27 | 036204009403 | 810.368km/21giờ 35phút | 0 | 134.592km/03giờ 35phút | 120.861km/04giờ 10phút | 62.046km/01giờ 2phút |
| 29 | 22002-20250610105003853
|
NGUYỄN ĐAN TRƯỜNG | 2001-04-26 | 022201000428 | 855.634km/20giờ 7phút | 0 | 144.859km/03giờ 34phút | 194.529km/04giờ 35phút | 63.543km/01giờ 1phút |
| 30 | 22002-20250611075433927
|
BÙI ANH TÚ | 2001-09-23 | 022201006917 | 812.023km/20giờ 4phút | 0 | 130.347km/03giờ 21phút | 158.87km/04giờ 2phút | 62.853km/01giờ 0phút |
| 31 | 22002-20250611075501297
|
NGUYỄN LONG VĨ | 2004-01-20 | 022204003877 | 813.483km/20giờ 4phút | 0 | 132.313km/03giờ 33phút | 160.098km/04giờ 4phút | 62.924km/01giờ 4phút |
| 32 | 22002-20250611075653977
|
NGUYỄN VĂN VINH | 2004-06-20 | 022204008177 | 811.65km/20giờ 7phút | 0 | 142.369km/04giờ 18phút | 173.534km/04giờ 2phút | 75.032km/01giờ 4phút |
| 33 | 22002-20250610110419477
|
ĐÀO NGUYÊN VŨ | 2001-10-30 | 022201006040 | 811.291km/20giờ 5phút | 0 | 130.968km/03giờ 13phút | 165.388km/04giờ 2phút | 63.765km/01giờ 1phút |