Danh sách khóa học : BK26
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
21-09-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
05-10-2025
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20250818083729407
|
LÊ HỮU CÔNG ĐỨC CHÍNH | 2000-04-18 | 022200004645 | 811.734km/20giờ 36phút | 0 | 134.173km/03giờ 13phút | 199.263km/05giờ 19phút | 63.855km/01giờ 2phút |
| 2 | 22002-20250818074511010
|
ĐẶNG THỊ HOA | 1981-07-27 | 030181010288 | 812.541km/20giờ 27phút | 0 | 150.094km/03giờ 46phút | 246.311km/06giờ 10phút | 62.405km/01giờ 2phút |
| 3 | 22002-20250818074933037
|
PHẠM NGỌC HÙNG | 2007-07-11 | 022207010743 | 811.569km/20giờ 1phút | 0 | 137.292km/03giờ 25phút | 168.206km/04giờ 32phút | 62.689km/01giờ 0phút |
| 4 | 22002-20250818093653500
|
LƯU THẾ HUY | 2003-08-26 | 022203005083 | 817.624km/20giờ 11phút | 0 | 143.061km/03giờ 33phút | 246.333km/05giờ 58phút | 62.42km/01giờ 3phút |
| 5 | 22002-20250818100930280
|
VŨ THANH HỶ | 1978-01-10 | 034078003217 | 813.163km/20giờ 20phút | 0 | 141.976km/03giờ 43phút | 154.884km/04giờ 10phút | 78.16km/01giờ 6phút |
| 6 | 22002-20250818145203900
|
DƯƠNG QUANG KHÁNH | 2006-12-21 | 031206016584 | 813.291km/20giờ 7phút | 0 | 131.236km/03giờ 20phút | 181.306km/05giờ 13phút | 73.583km/01giờ 1phút |
| 7 | 22002-20250818081702070
|
BÙI VĂN LẬP | 1989-01-13 | 022089008309 | 814.568km/20giờ 41phút | 0 | 130.294km/04giờ 1phút | 140.635km/04giờ 2phút | 62.569km/01giờ 0phút |
| 8 | 22002-20250818083008513
|
LƯU HOÀI NAM | 1990-10-20 | 034090005328 | 814.212km/20giờ 7phút | 0 | 132.488km/03giờ 19phút | 197.639km/05giờ 3phút | 62.323km/01giờ 1phút |
| 9 | 22002-20250818075218110
|
NGUYỄN THỊ KIM OANH | 1987-05-01 | 022187000326 | 821.97km/20giờ 37phút | 0 | 139.913km/04giờ 6phút | 169.773km/04giờ 10phút | 62.325km/01giờ 0phút |
| 10 | 22002-20250818105337030
|
VŨ CÔNG SƠN | 2000-04-03 | 022200007241 | 825.714km/20giờ 15phút | 0 | 130.789km/03giờ 13phút | 140.434km/04giờ 9phút | 64.317km/01giờ 1phút |
| 11 | 22002-20250818102821653
|
ĐẶNG ĐỨC THẮNG | 2001-09-18 | 022201003166 | 847.04km/20giờ 42phút | 0 | 134.102km/03giờ 16phút | 181.445km/04giờ 6phút | 62.282km/01giờ 4phút |
| 12 | 22002-20250818092258567
|
DƯƠNG ĐÌNH THUỶ | 1993-12-03 | 027093000067 | 812.745km/20giờ 6phút | 0 | 142.503km/03giờ 33phút | 175.489km/04giờ 27phút | 72.227km/01giờ 3phút |