Danh sách khóa học : C1K18

Danh sách học viên trong khóa

Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
Danh sách học viên
Mã HV Tên Hv Ngày sinh Số CMT Được duyệt Chờ duyệt Tự động Đêm Cao tốc
Mã HV Tên Hv Ngày sinh Số CMT Được duyệt Chờ duyệt Tự động Đêm Cao tốc
1 22002-20250926091650880 NGUYỄN KIẾN AN 1999-08-20 022099010924 826.468km/24giờ 9phút 0 40.119km/01giờ 0phút 35.276km/01giờ 1phút 60.594km/01giờ 5phút
2 22002-20250926092448067 VŨ MẠNH CƯỜNG 2003-07-01 022203007088 826.797km/24giờ 18phút 0 40.949km/01giờ 0phút 35.31km/01giờ 0phút 62.633km/01giờ 1phút
3 22002-20250926091731750 ĐẶNG VĂN HIỆN 1987-08-10 034087004170 826.935km/24giờ 13phút 0 40.712km/01giờ 1phút 38.577km/01giờ 4phút 62.776km/01giờ 2phút
4 22002-20250926091229300 VŨ HUY HOÀNG 2005-12-12 022205013263 826.39km/24giờ 4phút 0 45.099km/01giờ 0phút 37.247km/01giờ 0phút 63.036km/01giờ 0phút
5 22002-20250926091130123 PHẠM VIỆT HÙNG 2006-06-26 022206012519 826.39km/25giờ 57phút 0 43.049km/01giờ 0phút 44.227km/01giờ 0phút 63.055km/01giờ 0phút
6 22002-20250926111525070 NGÔ ĐỨC LONG 2006-08-19 022206001222 827.103km/24giờ 10phút 0 40.56km/01giờ 2phút 40.716km/01giờ 2phút 62.574km/01giờ 3phút
7 22002-20250926094050210 KHÚC QUANG MINH 1999-03-19 022099004126 827.018km/24giờ 15phút 0 40.171km/01giờ 0phút 129.885km/03giờ 3phút 63.083km/01giờ 0phút
8 22002-20250926091823910 NGUYỄN QUẢNG MINH 2005-09-04 022205005495 832.671km/24giờ 10phút 0 40.56km/01giờ 0phút 39.098km/01giờ 3phút 62.996km/01giờ 4phút
9 22002-20250926092012950 LÔ VĂN NHỚ 2003-07-03 040203006663 826.533km/24giờ 1phút 0 43.288km/01giờ 0phút 40.222km/01giờ 0phút 62.84km/01giờ 0phút
10 22002-20250926093823433 TÒNG VĂN TÂM 2002-06-09 011202006321 826.679km/24giờ 16phút 0 30.604km/01giờ 0phút 32.287km/01giờ 9phút 72.296km/01giờ 5phút
11 22002-20250926092320537 ĐẶNG XUÂN THÀNH 2001-12-20 022201005614 827.041km/24giờ 3phút 0 44.934km/01giờ 0phút 39.994km/01giờ 1phút 63.094km/01giờ 0phút
12 22002-20250926091530473 NGUYỄN VĂN THƯỞNG 1985-10-17 034085014398 827.115km/24giờ 10phút 0 35.007km/01giờ 0phút 32.092km/01giờ 0phút 64.63km/01giờ 0phút
13 22002-20250926101438577 NGUYỄN PHONG TIẾN 1986-08-28 001086007010 826.408km/24giờ 16phút 0 40.121km/01giờ 0phút 30.458km/01giờ 2phút 61.859km/01giờ 4phút