Danh sách khóa học : DMK4
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
29-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20251014145606310
|
PHẠM VĂN CHIẾN | 1984-09-10 | 034084019187 | 333.086km/07giờ 35phút | 0 | 0 | 48.512km/01giờ 1phút | 71.254km/01giờ 0phút |
| 2 | 22002-20251014150813187
|
NGUYỄN THÀNH LONG | 1994-06-12 | 022094010042 | 337.013km/07giờ 36phút | 0 | 0 | 45.785km/01giờ 0phút | 62.415km/01giờ 0phút |
| 3 | 22002-20251014145433007
|
LÊ THẾ MẠNH | 1984-10-11 | 022084011555 | 331.582km/07giờ 43phút | 0 | 0 | 90.287km/02giờ 21phút | 62.562km/01giờ 0phút |
| 4 | 22002-20251014150444730
|
NGUYỄN VĂN PHÚ | 1977-12-15 | 030077008679 | 331.32km/07giờ 34phút | 0 | 0 | 90.244km/03giờ 7phút | 62.582km/01giờ 1phút |
| 5 | 22002-20251014150039400
|
PHẠM THÁI SƠN | 1995-09-28 | 022095001775 | 331.755km/07giờ 37phút | 0 | 0 | 44.563km/01giờ 1phút | 74.156km/01giờ 0phút |
| 6 | 22002-20251014145225873
|
THÀN SEO TẢI | 1994-02-02 | 011094008083 | 332.797km/07giờ 33phút | 0 | 0 | 66.707km/02giờ 3phút | 74.268km/01giờ 4phút |
| 7 | 22002-20251014145842383
|
LƯU VĂN TÒNG | 1994-03-05 | 035094009185 | 334.594km/07giờ 35phút | 0 | 0 | 45.537km/01giờ 0phút | 73.679km/01giờ 0phút |
| 8 | 22002-20251014150244820
|
VŨ HỮU VÀNG | 1997-03-21 | 022097012013 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |