Danh sách khóa học : C1K36
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20260721-000033
|
LẠI TUẤN ANH | 2003-12-13 | 022203005024 | 407.517km/11giờ 15phút | 176.583km/05giờ 59phút | 40.391km/01giờ 0phút | 35.009km/01giờ 0phút | 62.106km/01giờ 0phút |
| 2 | 22002-20260721-000026
|
HOÀNG ANH | 2005-06-18 | 022205002221 | 438.808km/12giờ 49phút | 200.081km/05giờ 54phút | 42.173km/01giờ 1phút | 39.068km/01giờ 1phút | 62.735km/01giờ 1phút |
| 3 | 22002-20260721-000013
|
TRIỆU VĂN CÔNG | 2002-05-01 | 022202004014 | 605.93km/16giờ 35phút | 0 | 40.41km/01giờ 3phút | 36.189km/01giờ 2phút | 62.407km/01giờ 10phút |
| 4 | 22002-20260721-000042
|
ĐẶNG QUANG CƯỜNG | 1999-07-12 | 022099005081 | 364.662km/09giờ 17phút | 0 | 34.996km/01giờ 1phút | 33.616km/01giờ 1phút | 63.242km/01giờ 0phút |
| 5 | 22002-20260721-000007
|
SÙNG A DƠ | 2003-12-26 | 038203007076 | 315.424km/07giờ 48phút | 0 | 34.827km/01giờ 1phút | 52.502km/01giờ 5phút | 62.288km/01giờ 1phút |
| 6 | 22002-20260721-000005
|
ĐỖ KHÁNH DƯ | 2001-12-18 | 022201002110 | 192.521km/04giờ 49phút | 0 | 42.51km/01giờ 3phút | 87.959km/02giờ 38phút | 62.052km/01giờ 7phút |
| 7 | 22002-20260701-000002
|
BÙI TRUNG DŨNG | 2005-03-03 | 022205001404 | 297.978km/07giờ 12phút | 0 | 48.657km/01giờ 1phút | 41.235km/01giờ 1phút | 66.007km/01giờ 1phút |
| 8 | 22002-20260721-000040
|
NGUYỄN TIẾN DŨNG | 2005-07-24 | 022205012399 | 336.07km/09giờ 3phút | 103.31km/03giờ 46phút | 42.529km/01giờ 1phút | 39.018km/01giờ 1phút | 62.794km/01giờ 1phút |
| 9 | 22002-20260721-000024
|
NGUYỄN VĂN DŨNG | 2005-12-28 | 022205005189 | 229.168km/06giờ 7phút | 402.3km/09giờ 35phút | 38.087km/01giờ 1phút | 38.231km/01giờ 4phút | 64.757km/01giờ 0phút |
| 10 | 22002-20260721-000029
|
BÙI ĐỨC ĐẠT | 2005-11-05 | 022205010777 | 468.964km/13giờ 1phút | 176.359km/05giờ 30phút | 40.741km/01giờ 0phút | 37.025km/01giờ 0phút | 62.288km/01giờ 0phút |
| 11 | 22002-20260721-000014
|
NGUYỄN TRUNG ĐỨC | 2005-11-12 | 022205005752 | 409.674km/13giờ 19phút | 0 | 41.921km/01giờ 2phút | 34.529km/01giờ 4phút | 61.061km/01giờ 2phút |
| 12 | 22002-20260721-000008
|
TẢI SEO ĐƯƠNG | 2000-01-01 | 002200007112 | 577.997km/16giờ 47phút | 0 | 35.262km/01giờ 10phút | 41.781km/01giờ 4phút | 62.256km/01giờ 2phút |
| 13 | 22002-20260721-000031
|
ĐỖ TRƯỜNG GIANG | 2003-09-23 | 022203008210 | 517.972km/14giờ 51phút | 149.603km/04giờ 41phút | 39.785km/01giờ 0phút | 32.717km/01giờ 0phút | 62.108km/01giờ 0phút |
| 14 | 22002-20260721-000002
|
TRẦN HOÀNG ĐẠI HẢI | 2005-11-07 | 035205002419 | 337.124km/08giờ 22phút | 239.509km/07giờ 23phút | 40.054km/01giờ 2phút | 37.375km/01giờ 1phút | 62.176km/01giờ 1phút |
| 15 | 22002-20260721-000037
|
LÊ THANH HẢI | 2000-12-13 | 022200002244 | 210.979km/05giờ 28phút | 0 | 41.817km/01giờ 1phút | 41.425km/01giờ 1phút | 63.058km/01giờ 1phút |
| 16 | 22002-20260721-000006
|
TÔ XUÂN HẢI | 2005-03-02 | 022205001049 | 533.991km/14giờ 24phút | 0 | 36.094km/01giờ 1phút | 39.967km/01giờ 1phút | 62.158km/01giờ 1phút |
| 17 | 22002-20260721-000035
|
BÙI XUÂN HẢI | 2005-08-17 | 034205005300 | 441.028km/12giờ 0phút | 67.475km/02giờ 11phút | 40.617km/01giờ 0phút | 36.561km/01giờ 1phút | 62.064km/01giờ 0phút |
| 18 | 22002-20260701-000001
|
HOÀNG THẾ HIỆP | 2005-05-29 | 022205001101 | 449.792km/12giờ 54phút | 0 | 43.263km/01giờ 1phút | 35.974km/01giờ 1phút | 63.227km/01giờ 1phút |
| 19 | 22002-20260721-000020
|
ĐOÀN TRỌNG HIỆP | 2002-02-15 | 030202003782 | 269.259km/07giờ 24phút | 377.857km/09giờ 52phút | 46.313km/01giờ 0phút | 40.752km/01giờ 1phút | 64.321km/01giờ 0phút |
| 20 | 22002-20260721-000021
|
ĐẶNG VĂN HÌNH | 2005-01-14 | 022205001885 | 427.178km/10giờ 10phút | 329.873km/09giờ 57phút | 41.024km/01giờ 0phút | 46.28km/01giờ 0phút | 64.18km/01giờ 0phút |
| 21 | 22002-20260721-000032
|
BÙI VIỆT HOÀNG | 2005-01-06 | 022205010274 | 501.869km/14giờ 30phút | 137.331km/03giờ 52phút | 41.47km/01giờ 0phút | 36.549km/01giờ 0phút | 62.314km/01giờ 0phút |
| 22 | 22002-20260721-000011
|
NGUYỄN MẠNH HÙNG | 2005-12-22 | 022205008470 | 279.735km/08giờ 52phút | 159.759km/04giờ 49phút | 55.334km/01giờ 18phút | 32.885km/01giờ 6phút | 62.208km/01giờ 1phút |
| 23 | 22002-20260721-000003
|
TRẦN MẠNH HÙNG | 2003-10-30 | 022203011198 | 175.835km/03giờ 40phút | 250.707km/09giờ 0phút | 52.493km/01giờ 3phút | 40.254km/01giờ 1phút | 62.179km/01giờ 2phút |
| 24 | 22002-20260721-000009
|
PHÙN VĂN KHẢI | 2004-01-11 | 022204006991 | 318.652km/09giờ 58phút | 86.814km/04giờ 35phút | 47.969km/01giờ 1phút | 40.463km/01giờ 1phút | 62.365km/01giờ 1phút |
| 25 | 22002-20260721-000036
|
VŨ VĂN KHƯƠNG | 2003-01-04 | 022203010362 | 507.826km/14giờ 30phút | 136.449km/04giờ 31phút | 40.49km/01giờ 0phút | 32.82km/01giờ 0phút | 62.142km/01giờ 0phút |
| 26 | 22002-20260721-000027
|
ĐẶNG TRUNG KIÊN | 2005-04-28 | 022205007145 | 393.539km/10giờ 43phút | 0 | 40.549km/01giờ 6phút | 39.446km/01giờ 0phút | 69.432km/01giờ 0phút |
| 27 | 22002-20260721-000018
|
NGUYỄN HẢI LONG | 2005-03-17 | 022205003832 | 291.871km/07giờ 1phút | 0 | 41.625km/01giờ 0phút | 103.755km/02giờ 22phút | 65.591km/01giờ 0phút |
| 28 | 22002-20260701-000003
|
HOÀNG VĂN MINH | 2000-07-26 | 022200004948 | 380.37km/10giờ 46phút | 181.619km/06giờ 9phút | 44.392km/01giờ 1phút | 31.585km/01giờ 1phút | 66.793km/01giờ 1phút |
| 29 | 22002-20260721-000010
|
BÀN BAN NGUYÊN | 2005-10-29 | 022205003601 | 362.009km/10giờ 48phút | 84.908km/04giờ 34phút | 40.238km/01giờ 6phút | 40.458km/01giờ 4phút | 62.293km/01giờ 1phút |
| 30 | 22002-20260721-000028
|
VŨ VĂN NHẬT | 2002-08-03 | 022202005417 | 346.937km/10giờ 17phút | 0 | 32.712km/01giờ 0phút | 31.667km/01giờ 2phút | 63.081km/01giờ 0phút |
| 31 | 22002-20260721-000023
|
BÙI THANH QUANG | 2005-11-27 | 022205003562 | 279.547km/05giờ 45phút | 110.003km/03giờ 13phút | 42.09km/01giờ 1phút | 44.402km/01giờ 0phút | 67.214km/01giờ 1phút |
| 32 | 22002-20260721-000004
|
NGUYỄN MINH QUÝ | 2005-11-12 | 022205011973 | 202.17km/04giờ 22phút | 329.845km/09giờ 18phút | 51.194km/01giờ 1phút | 42.404km/01giờ 1phút | 62.38km/01giờ 3phút |
| 33 | 22002-20260721-000043
|
PHẠM HOÀNG SƠN | 2005-08-24 | 031205011561 | 256.321km/06giờ 12phút | 149.514km/04giờ 50phút | 40.63km/01giờ 0phút | 40.039km/01giờ 0phút | 63.237km/01giờ 1phút |
| 34 | 22002-20260721-000045
|
NGUYỄN VĂN SƠN | 2005-07-26 | 022205004227 | 237.452km/07giờ 2phút | 0 | 40.818km/01giờ 0phút | 30.655km/01giờ 0phút | 63.06km/01giờ 0phút |
| 35 | 22002-20260721-000022
|
TRẦN TRUNG THÀNH | 2005-11-12 | 022205002356 | 624.085km/18giờ 1phút | 81.803km/02giờ 11phút | 49.186km/01giờ 3phút | 41.53km/01giờ 0phút | 65.072km/01giờ 0phút |
| 36 | 22002-20260721-000017
|
ĐỖ VĂN THÀNH | 2002-11-28 | 022202003519 | 481.033km/12giờ 46phút | 212.667km/08giờ 28phút | 47.498km/01giờ 1phút | 33.52km/01giờ 4phút | 66.549km/01giờ 1phút |
| 37 | 22002-20260721-000015
|
TRIỆU SINH TIẾN | 2005-09-11 | 022205012372 | 696.996km/20giờ 52phút | 0 | 42.861km/01giờ 1phút | 41.999km/01giờ 1phút | 62.151km/01giờ 1phút |
| 38 | 22002-20260721-000012
|
NGUYỄN QUANG TIẾN | 2005-10-01 | 022205005766 | 222.572km/06giờ 54phút | 160.914km/05giờ 55phút | 41.03km/01giờ 2phút | 37.116km/01giờ 2phút | 62.348km/01giờ 1phút |
| 39 | 22002-20260721-000039
|
PHẠM VĂN TÌNH | 2005-07-08 | 022205006233 | 310.382km/08giờ 19phút | 146.776km/04giờ 41phút | 37.25km/01giờ 0phút | 36.018km/01giờ 1phút | 63.165km/01giờ 1phút |
| 40 | 22002-20260721-000001
|
HOÀNG VĂN TRUNG | 2002-05-13 | 022202004278 | 202.677km/05giờ 15phút | 0 | 35.139km/01giờ 1phút | 36.921km/01giờ 2phút | 62.3km/01giờ 1phút |
| 41 | 22002-20260721-000041
|
ĐỖ VĂN TÚ | 2005-01-26 | 022205001198 | 302.756km/07giờ 47phút | 0 | 34.053km/01giờ 1phút | 37.78km/01giờ 1phút | 62.994km/01giờ 1phút |
| 42 | 22002-20260721-000025
|
NGUYỄN QUỐC TUẤN | 2005-09-27 | 015205006235 | 331.667km/10giờ 3phút | 0 | 36.86km/01giờ 1phút | 32.154km/01giờ 1phút | 62.574km/01giờ 1phút |
| 43 | 22002-20260721-000038
|
NGUYỄN VĂN TUẤN | 1999-04-30 | 022099002151 | 825.261km/24giờ 5phút | 0 | 38.213km/01giờ 1phút | 38.673km/01giờ 1phút | 63.256km/01giờ 1phút |
| 44 | 22002-20260721-000030
|
ĐINH VĂN TÙNG | 2005-04-11 | 022205007445 | 376.871km/10giờ 31phút | 208.251km/06giờ 21phút | 40.861km/01giờ 0phút | 34.974km/01giờ 0phút | 62.104km/01giờ 0phút |
| 45 | 22002-20260721-000019
|
HOÀNG THANH TÙNG | 2004-08-09 | 020204000039 | 535.652km/15giờ 34phút | 145.088km/03giờ 55phút | 36.559km/01giờ 1phút | 100.853km/03giờ 1phút | 64.565km/01giờ 0phút |
| 46 | 22002-20260721-000016
|
BÀN VĂN VI | 2005-04-17 | 022205011512 | 463.016km/13giờ 37phút | 0 | 36.304km/01giờ 2phút | 44.017km/01giờ 1phút | 62.365km/01giờ 1phút |
| 47 | 22002-20260721-000034
|
NGUYỄN QUANG VŨ | 2005-12-03 | 022205009394 | 429.772km/12giờ 58phút | 196.418km/06giờ 22phút | 40.013km/01giờ 0phút | 0 | 61.927km/01giờ 0phút |
| 48 | 22002-20260721-000044
|
HOÀNG ANH VŨ | 2005-08-22 | 031205006809 | 513.895km/15giờ 25phút | 135.849km/05giờ 9phút | 45.046km/01giờ 1phút | 35.351km/01giờ 1phút | 63.265km/01giờ 1phút |