Danh sách khóa học : C1K39
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
06-09-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
06-09-2026
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20260803-000001
|
NGUYỄN VĂN QUỐC ANH | 2005-05-03 | 022205009217 | 826.647km/24giờ 15phút | 0 | 40.085km/01giờ 0phút | 40.428km/01giờ 2phút | 62.986km/01giờ 0phút |
| 2 | 22002-20260803-000004
|
VŨ TRỌNG BÌNH | 2003-10-07 | 022203003473 | 834.454km/24giờ 45phút | 0 | 32.071km/01giờ 1phút | 174.524km/06giờ 40phút | 62.021km/01giờ 1phút |
| 3 | 22002-20260803-000005
|
NGUYỄN HỒNG DƯƠNG | 2003-09-27 | 022203005628 | 830.285km/24giờ 17phút | 0 | 40.137km/01giờ 0phút | 34.478km/01giờ 1phút | 62.598km/01giờ 1phút |
| 4 | 22002-20260803-000007
|
BÙI NGỌC HẢI | 2005-04-06 | 030205001351 | 830.424km/24giờ 6phút | 0 | 33.267km/01giờ 1phút | 31.282km/01giờ 2phút | 63.017km/01giờ 0phút |
| 5 | 22002-20260803-000008
|
ĐÀO MẠNH HÙNG | 2005-01-20 | 022205002894 | 829.025km/24giờ 19phút | 0 | 42.154km/01giờ 0phút | 285.016km/09giờ 21phút | 68.524km/01giờ 7phút |
| 6 | 22002-20260803-000003
|
ĐINH QUANG HUY | 2005-12-01 | 022205001848 | 826.435km/24giờ 6phút | 0 | 33.824km/01giờ 0phút | 67.079km/02giờ 0phút | 62.702km/01giờ 0phút |
| 7 | 22002-20260803-000006
|
NGÔ VĂN KHÁNH | 2005-12-24 | 022205006095 | 828.244km/24giờ 5phút | 0 | 38.049km/01giờ 0phút | 36.767km/01giờ 0phút | 62.228km/01giờ 1phút |
| 8 | 22002-20260803-000002
|
NGUYỄN VIẾT TIẾN | 2004-04-30 | 031204000725 | 825.388km/24giờ 13phút | 0 | 32.835km/01giờ 1phút | 40.637km/01giờ 0phút | 62.695km/01giờ 1phút |