Danh sách khóa học : B01K79
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20260911-000007
|
ĐÀO NGỌC KHÁNH AN | 1999-10-10 | 022199000673 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 22002-20260911-000051
|
NGUYỄN MINH ĐỨC | 1998-06-17 | 022098012460 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 22002-20260911-000018
|
HOÀNG THỊ HOA | 1997-01-21 | 022197006485 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 22002-20260911-000015
|
TẠ MINH HƯỜNG | 1969-06-08 | 019169005623 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 22002-20260911-000024
|
TRẦN THỊ LOAN | 1990-08-20 | 034190005023 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 22002-20260911-000040
|
HOÀNG NHƯ NGỌC | 2008-01-13 | 022308008983 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 22002-20260911-000025
|
NGUYỄN HỒNG NHUNG | 1992-04-22 | 022192001815 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 22002-20260911-000006
|
NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG | 2002-07-22 | 022302006137 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 22002-20260911-000022
|
NGUYỄN THÀNH TRUNG | 2002-06-28 | 022202006164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 22002-20260911-000019
|
NGÔ THANH TÙNG | 2000-12-28 | 022200003213 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |