Danh sách khóa học : B01K43
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20260122101354060
|
TRƯƠNG NGỌC ÁNH | 2003-03-10 | 022303007413 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 22002-20260123105829420
|
TRẦN THÙY DƯƠNG | 2004-01-14 | 022304010772 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 22002-20260123105527477
|
PHẠM THỊ ÁNH DƯƠNG | 2001-07-11 | 022301006362 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 22002-20260122101445410
|
LÊ THÙY DƯƠNG | 2001-08-24 | 022301007419 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 22002-20260122102207790
|
NGUYỄN LÊ MINH | 2005-12-17 | 022205000842 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 22002-20260122101534450
|
VŨ THU PHƯỢNG | 2001-08-27 | 022301005114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 22002-20260122101911783
|
NGUYỄN VĂN THÁI | 1965-04-12 | 022065005195 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 22002-20260123105744367
|
TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 2005-05-09 | 022305001507 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 22002-20260122102045170
|
VŨ TRƯỜNG THỌ | 2001-09-05 | 075201014012 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 22002-20260123105926220
|
ĐOÀN THỊ BÍCH THỦY | 1985-10-08 | 022185009632 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |