Danh sách khóa học : B01K43

Danh sách học viên trong khóa

Giờ đêm được tính từ ngày
01-03-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
27-02-2026
Danh sách học viên
Mã HV Tên Hv Ngày sinh Số CMT Được duyệt Chờ duyệt Tự động Đêm Cao tốc
Mã HV Tên Hv Ngày sinh Số CMT Được duyệt Chờ duyệt Tự động Đêm Cao tốc
1 22002-20260122101354060 TRƯƠNG NGỌC ÁNH 2003-03-10 022303007413 715.925km/13giờ 40phút 0 715.925km/13giờ 40phút 40.996km/01giờ 3phút 63.923km/01giờ 0phút
2 22002-20260123105829420 TRẦN THÙY DƯƠNG 2004-01-14 022304010772 714.327km/16giờ 45phút 0 714.327km/16giờ 45phút 80.011km/01giờ 48phút 71.251km/01giờ 1phút
3 22002-20260123105527477 PHẠM THỊ ÁNH DƯƠNG 2001-07-11 022301006362 714.112km/14giờ 55phút 0 714.112km/14giờ 55phút 45.961km/01giờ 15phút 69.765km/01giờ 1phút
4 22002-20260122101445410 LÊ THÙY DƯƠNG 2001-08-24 022301007419 710.593km/15giờ 47phút 0 710.593km/15giờ 47phút 90.932km/02giờ 6phút 62.619km/01giờ 0phút
5 22002-20260122102207790 NGUYỄN LÊ MINH 2005-12-17 022205000842 711.101km/15giờ 33phút 0 711.101km/15giờ 33phút 129.672km/02giờ 49phút 63.549km/01giờ 1phút
6 22002-20260122101534450 VŨ THU PHƯỢNG 2001-08-27 022301005114 711.438km/15giờ 3phút 0 711.438km/15giờ 3phút 62.726km/01giờ 46phút 62.802km/01giờ 0phút
7 22002-20260122101911783 NGUYỄN VĂN THÁI 1965-04-12 022065005195 710.639km/14giờ 51phút 0 710.639km/14giờ 51phút 27.732km/01giờ 2phút 68.69km/01giờ 1phút
8 22002-20260123105744367 TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 2005-05-09 022305001507 710.337km/14giờ 22phút 0 710.337km/14giờ 22phút 40.659km/01giờ 1phút 70.733km/01giờ 3phút
9 22002-20260122102045170 VŨ TRƯỜNG THỌ 2001-09-05 075201014012 713.483km/13giờ 25phút 0 713.483km/13giờ 25phút 330.66km/06giờ 14phút 63.394km/01giờ 1phút
10 22002-20260123105926220 ĐOÀN THỊ BÍCH THỦY 1985-10-08 022185009632 714.12km/15giờ 24phút 0 714.12km/15giờ 24phút 40.017km/01giờ 0phút 71.049km/01giờ 1phút