Danh sách khóa học : B01K59
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
22-06-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
20-06-2026
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20260521-135158
|
NGUYỄN NGỌC ANH | 2007-12-07 | 022307008941 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 22002-20260520-144644
|
BÙI LINH ANH | 2004-09-18 | 022304004117 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 22002-20260520-082519
|
NGUYỄN KIM DUNG | 1989-02-16 | 022189001619 | 0 | 275.945km/05giờ 26phút | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 22002-20260520-082606
|
ĐỖ VĂN DŨNG | 1989-08-18 | 022089005566 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 22002-20260520-143900
|
HOÀNG TIẾN ĐẠT | 2002-04-24 | 022202002135 | 148.024km/03giờ 4phút | 154.701km/03giờ 21phút | 148.024km/03giờ 4phút | 0 | 0 |
| 6 | 22002-20260520-082839
|
ĐỖ HOÀNG ĐỨC | 2001-09-18 | 022201005051 | 208.753km/04giờ 21phút | 42.676km/01giờ 15phút | 208.753km/04giờ 21phút | 0 | 0 |
| 7 | 22002-20260521-135420
|
NGUYỄN NAM GIANG | 2007-07-08 | 022307006687 | 167.897km/03giờ 32phút | 0 | 167.897km/03giờ 32phút | 0 | 0 |
| 8 | 22002-20260520-141936
|
NGUYỄN THỊ GIANG | 2002-01-25 | 022302006667 | 0 | 63.624km/01giờ 33phút | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 22002-20260520-085254
|
NGUYỄN HOÀNG HẢI | 2004-02-11 | 022204010903 | 51.302km/01giờ 37phút | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 22002-20260520-143102
|
PHẠM THỊ HẠNH | 1992-06-22 | 038192035452 | 17.936km/00giờ 31phút | 0 | 17.936km/00giờ 31phút | 0 | 0 |
| 11 | 22002-20260520-092224
|
NGUYỄN THỊ MAI HOA | 2003-04-07 | 022303007265 | 208.898km/03giờ 49phút | 0 | 208.898km/03giờ 49phút | 0 | 0 |
| 12 | 22002-20260520-085120
|
NGUYỄN THỊ HÒA | 1992-07-13 | 022192000397 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 22002-20260520-080010
|
PHẠM THỊ HOA | 1996-08-06 | 022196005270 | 101.34km/02giờ 0phút | 199.134km/03giờ 40phút | 101.34km/02giờ 0phút | 0 | 0 |
| 14 | 22002-20260520-143619
|
TRẦN THANH HÒA | 1991-09-24 | 022191004968 | 95.734km/01giờ 52phút | 0 | 95.734km/01giờ 52phút | 0 | 0 |
| 15 | 22002-20260521-134708
|
MAI THÚY HOÀN | 1977-10-30 | 022177000413 | 0 | 141.336km/03giờ 12phút | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 22002-20260520-143346
|
VŨ THỊ KIM HUỆ | 1984-08-29 | 022184003450 | 163.158km/03giờ 39phút | 181.488km/03giờ 46phút | 163.158km/03giờ 39phút | 0 | 0 |
| 17 | 22002-20260521-135517
|
ĐÀO NGỌC HƯNG | 2003-11-12 | 022203003217 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 22002-20260520-143223
|
DƯƠNG THANH HƯƠNG | 1998-02-03 | 001198004552 | 0 | 24.934km/00giờ 36phút | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 22002-20260520-154647
|
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 1981-12-12 | 022181002498 | 0 | 156.932km/03giờ 4phút | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 22002-20260520-082740
|
BÙI THỊ HUYỀN | 2001-10-07 | 035301005100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 22002-20260520-084958
|
PHẠM THỊ THU HUYỀN | 1997-02-20 | 022197010133 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22002-20260520-092123
|
NGUYỄN KHẮC KHẢI | 1991-06-19 | 022091005933 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 22002-20260522-101040
|
CAO TRẦN NGUYÊN KHÔI | 2008-01-14 | 022208006368 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 22002-20260520-144147
|
PHẠM DUY LỘC | 1999-04-23 | 022099003958 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 22002-20260520-085214
|
BÙI ĐỨC LUÂN | 1994-04-12 | 022094002471 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 22002-20260520-142244
|
BÙI ĐIỆP KHÁNH LY | 2005-01-30 | 022305008833 | 158.744km/03giờ 49phút | 127.465km/02giờ 52phút | 158.744km/03giờ 49phút | 0 | 0 |
| 27 | 22002-20260520-141635
|
LƯU THỊ MẾN | 1993-09-12 | 022193000945 | 0 | 57.337km/01giờ 19phút | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 22002-20260520-092020
|
NGÔ THỊ MINH PHƯƠNG | 2000-02-18 | 022300005975 | 0 | 265.153km/04giờ 38phút | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 22002-20260520-085040
|
TRẦN THỊ PHƯƠNG | 1984-01-23 | 022184002712 | 77.485km/01giờ 52phút | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 22002-20260520-080115
|
VŨ THỊ THU PHƯƠNG | 1995-07-09 | 022195007163 | 110.033km/02giờ 11phút | 70.09km/01giờ 12phút | 110.033km/02giờ 11phút | 0 | 0 |
| 31 | 22002-20260520-082433
|
NGUYỄN THỊ SÁU | 1978-11-08 | 027178000400 | 49.249km/01giờ 6phút | 287.801km/06giờ 18phút | 49.249km/01giờ 6phút | 0 | 0 |
| 32 | 22002-20260520-142931
|
NGÔ THỊ THẢO | 1984-07-20 | 036184006007 | 0 | 327.669km/06giờ 15phút | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 22002-20260520-142407
|
NGUYỄN THỊ BẢO THOA | 1993-02-22 | 031193004864 | 0 | 59.965km/01giờ 27phút | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 22002-20260520-092350
|
TRẦN ANH THƯ | 2003-10-19 | 022303007300 | 0 | 201.559km/03giờ 55phút | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 22002-20260520-142522
|
NGUYỄN THỊ THÚY | 1991-11-24 | 022191005745 | 0 | 75.082km/01giờ 54phút | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 22002-20260520-075818
|
NGUYỄN THỊ TRANG | 1989-12-24 | 034189006271 | 133.23km/02giờ 39phút | 170.325km/03giờ 3phút | 133.23km/02giờ 39phút | 0 | 0 |
| 37 | 22002-20260520-092452
|
PHẠM KIỀU TRINH | 2006-10-14 | 022306009860 | 0 | 153.274km/03giờ 51phút | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 22002-20260520-144021
|
LÊ THỊ KIM TUYẾN | 1994-11-18 | 022194002947 | 0 | 99.729km/01giờ 58phút | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 22002-20260520-143510
|
TRẦN THỊ BÍCH VÂN | 2005-11-27 | 022305001483 | 101.436km/01giờ 59phút | 207.581km/04giờ 36phút | 101.436km/01giờ 59phút | 0 | 0 |
| 40 | 22002-20260521-135326
|
LÊ THỊ HẢI YẾN | 1984-09-12 | 035184001544 | 0 | 320.749km/07giờ 43phút | 0 | 0 | 0 |