Danh sách khóa học : B01K47
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20260304154039760
|
PHẠM THỊ NGỌC ANH | 1996-10-14 | 022196008317 | 711.124km/12giờ 56phút | 0 | 711.124km/12giờ 56phút | 36.12km/01giờ 0phút | 73.629km/01giờ 0phút |
| 2 | 22002-20260305082943343
|
NGUYỄN THỊ HỒNG ANH | 2004-07-24 | 022304000178 | 711.541km/16giờ 43phút | 0 | 711.541km/16giờ 43phút | 40.535km/01giờ 8phút | 64.488km/01giờ 1phút |
| 3 | 22002-20260305112307960
|
BÙI THỊ LAN ANH | 2003-02-17 | 024303004024 | 713.042km/13giờ 45phút | 0 | 713.042km/13giờ 45phút | 41.844km/01giờ 2phút | 78.353km/01giờ 0phút |
| 4 | 22002-20260305141850037
|
NGUYỄN ĐỨC ANH | 2008-02-23 | 022208011761 | 711.095km/13giờ 25phút | 0 | 711.095km/13giờ 25phút | 43.296km/01giờ 0phút | 70.384km/01giờ 0phút |
| 5 | 22002-20260305135155337
|
HOÀNG THỊ CHUNG | 1991-10-13 | 024191008423 | 712.369km/14giờ 24phút | 0 | 712.369km/14giờ 24phút | 40.442km/01giờ 0phút | 77.218km/01giờ 0phút |
| 6 | 22002-20260305151224087
|
NGUYỄN CHÂU DUNG | 1991-02-12 | 022191000507 | 713.666km/15giờ 18phút | 0 | 713.666km/15giờ 18phút | 148.261km/03giờ 19phút | 74.565km/01giờ 5phút |
| 7 | 22002-20260305142517407
|
TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG | 1997-08-29 | 030197005124 | 715.007km/16giờ 19phút | 0 | 715.007km/16giờ 19phút | 79.539km/02giờ 7phút | 65.049km/01giờ 4phút |
| 8 | 22002-20260304081959417
|
TRẦN THỊ ĐÀM DƯƠNG | 2002-06-26 | 022302006479 | 712.098km/13giờ 40phút | 0 | 0 | 0 | 62.592km/01giờ 0phút |
| 9 | 22002-20260304082627433
|
PHÙNG KỲ DUYÊN | 1999-11-28 | 022199000230 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 22002-20260305101752300
|
LÊ THỊ HỒNG DUYÊN | 1998-09-03 | 022198004331 | 713.305km/17giờ 49phút | 0 | 713.305km/17giờ 49phút | 32.532km/01giờ 1phút | 62.57km/01giờ 1phút |
| 11 | 22002-20260304094505797
|
DƯƠNG THỊ THÚY HẰNG | 1997-10-17 | 022197001218 | 711.21km/13giờ 21phút | 0 | 0 | 0 | 80.191km/01giờ 10phút |
| 12 | 22002-20260305142154980
|
NGUYỄN THU HIỀN | 1994-09-13 | 037194005452 | 710.71km/17giờ 12phút | 0 | 710.71km/17giờ 12phút | 46.282km/01giờ 1phút | 73.879km/01giờ 0phút |
| 13 | 22002-20260304082513463
|
ĐỖ THỊ THANH HOÀN | 1991-11-14 | 022191003584 | 715.14km/15giờ 12phút | 0 | 0 | 0 | 64.811km/01giờ 1phút |
| 14 | 22002-20260304153926553
|
TRẦN THỊ HỒNG | 1992-03-17 | 022192001705 | 713.298km/14giờ 19phút | 0 | 713.298km/14giờ 19phút | 50.228km/01giờ 2phút | 70.399km/01giờ 0phút |
| 15 | 22002-20260305134553093
|
LÊ THỊ HUYỀN | 1996-08-08 | 022196006889 | 713.589km/16giờ 8phút | 0 | 713.589km/16giờ 8phút | 49.909km/01giờ 11phút | 63.515km/01giờ 3phút |
| 16 | 22002-20260305082839107
|
NGUYỄN VĂN KIÊN | 1993-06-18 | 030093018273 | 710.911km/16giờ 47phút | 0 | 710.911km/16giờ 47phút | 33.872km/01giờ 3phút | 63.25km/01giờ 1phút |
| 17 | 22002-20260305111502493
|
NGUYỄN QUỐC LÂM | 1997-11-26 | 022097000591 | 710.958km/12giờ 55phút | 0 | 710.958km/12giờ 55phút | 105.125km/02giờ 6phút | 75.762km/01giờ 1phút |
| 18 | 22002-20260305112219157
|
VŨ THỊ LAN | 2002-03-03 | 022302006087 | 716.486km/14giờ 6phút | 0 | 716.486km/14giờ 6phút | 81.251km/01giờ 52phút | 78.47km/01giờ 6phút |
| 19 | 22002-20260304154006850
|
CAO THỊ HẰNG NGA | 1987-08-03 | 022187007764 | 713.313km/14giờ 3phút | 0 | 713.313km/14giờ 3phút | 39.23km/01giờ 1phút | 72.009km/01giờ 0phút |
| 20 | 22002-20260304160659200
|
HOÀNG THỊ NGUYỆN | 1990-12-11 | 024190007846 | 713.847km/16giờ 20phút | 0 | 0 | 0 | 79.085km/01giờ 14phút |
| 21 | 22002-20260305135310280
|
NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 2003-05-26 | 022303006962 | 711.392km/12giờ 59phút | 0 | 711.392km/12giờ 59phút | 49.135km/01giờ 7phút | 74.474km/01giờ 2phút |
| 22 | 22002-20260304153846300
|
NGUYỄN THỊ NỤ | 1989-06-21 | 022189007151 | 712.616km/14giờ 38phút | 0 | 712.616km/14giờ 38phút | 48.48km/01giờ 0phút | 71.483km/01giờ 0phút |
| 23 | 22002-20260305142625007
|
TRẦN THỊ PHƯỢNG | 1989-11-21 | 030189011724 | 713.851km/15giờ 43phút | 0 | 713.851km/15giờ 43phút | 35.502km/01giờ 6phút | 62.922km/01giờ 0phút |
| 24 | 22002-20260305142422817
|
HOÀNG THỊ THU PHƯƠNG | 1986-05-04 | 022186003277 | 712.553km/14giờ 16phút | 0 | 712.553km/14giờ 16phút | 240.982km/05giờ 6phút | 70.032km/01giờ 4phút |
| 25 | 22002-20260305141056867
|
LÊ HỒNG QUÂN | 1989-12-25 | 034089012753 | 710.054km/15giờ 0phút | 0 | 710.054km/15giờ 0phút | 38.388km/01giờ 1phút | 67.122km/01giờ 1phút |
| 26 | 22002-20260304153803213
|
VŨ THỊ SIM | 1989-04-15 | 022189005454 | 711.238km/14giờ 43phút | 0 | 711.238km/14giờ 43phút | 38.549km/01giờ 1phút | 68.13km/01giờ 0phút |
| 27 | 22002-20260305111407313
|
NGUYỄN ĐỨC THÀNH | 1993-10-19 | 022093011353 | 711.143km/13giờ 9phút | 0 | 711.143km/13giờ 9phút | 42.963km/01giờ 1phút | 73.833km/01giờ 1phút |
| 28 | 22002-20260305150807687
|
HÀ THỊ PHƯƠNG THẢO | 2000-06-06 | 022300001950 | 710.079km/15giờ 12phút | 0 | 710.079km/15giờ 12phút | 147.796km/03giờ 40phút | 68.94km/01giờ 8phút |
| 29 | 22002-20260305142256177
|
LÊ QUỲNH THƠ | 2006-08-15 | 022306006810 | 711.371km/13giờ 51phút | 0 | 711.371km/13giờ 51phút | 46.14km/01giờ 1phút | 62.994km/01giờ 1phút |
| 30 | 22002-20260305151414500
|
VŨ THỊ THANH THỦY | 1991-10-18 | 034191002374 | 712.293km/14giờ 10phút | 0 | 712.293km/14giờ 10phút | 56.003km/01giờ 6phút | 74.555km/01giờ 6phút |
| 31 | 22002-20260305151612423
|
NGUYỄN ĐÀI TRANG | 2000-02-18 | 022300001350 | 711.004km/15giờ 20phút | 0 | 711.004km/15giờ 20phút | 49.758km/01giờ 2phút | 73.404km/01giờ 9phút |
| 32 | 22002-20260305111603077
|
NGUYỄN VĂN TÙNG | 1993-12-04 | 022093003416 | 712.287km/14giờ 33phút | 0 | 712.287km/14giờ 33phút | 35.441km/01giờ 1phút | 73.516km/01giờ 3phút |
| 33 | 22002-20260305141315283
|
TRẦN THỊ VÂN | 1990-02-05 | 033190013528 | 711.678km/14giờ 24phút | 0 | 711.678km/14giờ 24phút | 34.198km/01giờ 1phút | 69.226km/01giờ 1phút |
| 34 | 22002-20260305135459813
|
LÊ HỒNG YẾN | 2003-06-01 | 001303035121 | 711.687km/14giờ 34phút | 0 | 711.687km/14giờ 34phút | 59.64km/01giờ 15phút | 78.594km/01giờ 0phút |