Danh sách khóa học : BK42
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
22-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
22-05-2026
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20260414083219807
|
TRẦN ĐỨC ANH | 2005-12-16 | 022205002240 | 818.473km/20giờ 6phút | 0 | 35.461km/01giờ 0phút | 40.24km/01giờ 3phút | 68.902km/01giờ 0phút |
| 2 | 22002-20260414084619243
|
VŨ TUẤN ANH | 2005-02-16 | 030205004014 | 769.019km/19giờ 0phút | 43.63km/01giờ 1phút | 0 | 153.321km/04giờ 0phút | 63.466km/01giờ 0phút |
| 3 | 22002-20260414083735707
|
ĐINH CÔNG BÌNH | 2004-11-28 | 031204006376 | 824.744km/20giờ 16phút | 0 | 33.094km/01giờ 1phút | 235.784km/05giờ 56phút | 62.723km/01giờ 5phút |
| 4 | 22002-20260414094551577
|
BÙI ĐỨC CẢNH | 2005-10-27 | 022205005972 | 811.488km/20giờ 4phút | 0 | 48.642km/01giờ 1phút | 39.175km/01giờ 0phút | 62.687km/01giờ 0phút |
| 5 | 22002-20260414082813997
|
NGUYỄN VĂN CHIẾN | 2005-04-28 | 025205003095 | 811.412km/20giờ 31phút | 0 | 31.958km/01giờ 1phút | 41.424km/01giờ 0phút | 62.974km/01giờ 0phút |
| 6 | 22002-20260414091214360
|
NGUYỄN CÔNG CHƯƠNG | 2004-02-17 | 027204011874 | 830.357km/20giờ 43phút | 0 | 37.902km/01giờ 1phút | 184.227km/04giờ 46phút | 64.759km/01giờ 1phút |
| 7 | 22002-20260414094424423
|
NGUYỄN ĐÌNH DUY | 2002-12-18 | 022202007443 | 812.204km/20giờ 12phút | 0 | 45.316km/01giờ 1phút | 330.287km/08giờ 24phút | 64.595km/01giờ 5phút |
| 8 | 22002-20260414085310130
|
VŨ ĐỨC DUY | 2002-12-12 | 022202004897 | 814.088km/20giờ 21phút | 0 | 40.941km/01giờ 0phút | 43.425km/01giờ 30phút | 62.413km/01giờ 0phút |
| 9 | 22002-20260414083759503
|
NGUYỄN VĂN ĐỊNH | 2005-03-19 | 030205004243 | 829.783km/20giờ 11phút | 0 | 34.863km/01giờ 0phút | 35.223km/01giờ 0phút | 64.998km/01giờ 1phút |
| 10 | 22002-20260414090754183
|
HOÀNG VĂN HẢI | 2002-10-28 | 022202002484 | 813.452km/20giờ 6phút | 0 | 38.998km/01giờ 1phút | 120.438km/03giờ 13phút | 64.093km/01giờ 1phút |
| 11 | 22002-20260417081538
|
NGUYỄN VĂN HIỂN | 2005-11-27 | 030205005105 | 810.423km/20giờ 7phút | 0 | 40.193km/01giờ 0phút | 37.961km/01giờ 0phút | 63.528km/01giờ 0phút |
| 12 | 22002-20260414084504177
|
NGUYỄN ĐỨC HOÀN | 2005-12-21 | 022205012406 | 811.474km/21giờ 55phút | 0 | 31.234km/01giờ 8phút | 30.254km/01giờ 0phút | 63.442km/01giờ 3phút |
| 13 | 22002-20260414093037083
|
HÀ VĂN HOÀNG | 2002-08-30 | 022202001786 | 811.904km/20giờ 4phút | 0 | 43.57km/01giờ 1phút | 38.568km/01giờ 0phút | 62.761km/01giờ 1phút |
| 14 | 22002-20260414090911867
|
ĐINH HUY HOÀNG | 2001-12-05 | 022201007636 | 830.107km/20giờ 48phút | 0 | 38.043km/01giờ 1phút | 177.565km/04giờ 16phút | 65.232km/01giờ 1phút |
| 15 | 22002-20260417081706343
|
VŨ TRƯỜNG HUY | 2005-08-29 | 022205006104 | 810.529km/20giờ 1phút | 0 | 37.036km/01giờ 0phút | 38.83km/01giờ 0phút | 63.446km/01giờ 0phút |
| 16 | 22002-20260417081452107
|
VŨ HỒNG LÂM | 2005-03-09 | 030205019699 | 813.503km/20giờ 1phút | 0 | 38.822km/01giờ 0phút | 38.713km/01giờ 0phút | 63.374km/01giờ 1phút |
| 17 | 22002-20260417081622733
|
TRỊNH QUANG LINH | 2000-05-08 | 030200007471 | 811.896km/20giờ 3phút | 0 | 44.378km/01giờ 0phút | 32.337km/01giờ 0phút | 64.322km/01giờ 1phút |
| 18 | 22002-20260414084922290
|
NGUYỄN THÀNH LONG | 2000-10-03 | 022200005451 | 816.954km/20giờ 4phút | 0 | 37.784km/01giờ 1phút | 99.544km/02giờ 40phút | 62.596km/01giờ 0phút |
| 19 | 22002-20260414083032937
|
NGUYỄN LONG | 2004-07-02 | 027204000205 | 829.04km/20giờ 27phút | 0 | 34.202km/01giờ 1phút | 213.433km/05giờ 31phút | 62.697km/01giờ 3phút |
| 20 | 22002-20260414082859587
|
NGUYỄN THÀNH NAM | 2000-09-03 | 022200003651 | 822.741km/20giờ 27phút | 0 | 41.851km/01giờ 7phút | 35.791km/01giờ 1phút | 65.593km/01giờ 9phút |
| 21 | 22002-20260414085214223
|
ĐINH KHẮC NGÀN | 2004-02-09 | 022204012061 | 811.462km/20giờ 5phút | 0 | 41.941km/01giờ 1phút | 129.517km/03giờ 27phút | 68.861km/01giờ 1phút |
| 22 | 22002-20260414083123783
|
TRẦN TRỌNG NHÂN | 1999-06-17 | 031099004100 | 825.723km/20giờ 19phút | 0 | 32.091km/01giờ 1phút | 148.305km/03giờ 43phút | 62.684km/01giờ 6phút |
| 23 | 22002-20260414090949913
|
NGUYỄN NGỌC PHONG | 2002-02-28 | 022202000453 | 813.188km/20giờ 10phút | 0 | 36.848km/01giờ 2phút | 40.404km/01giờ 3phút | 69.306km/01giờ 1phút |
| 24 | 22002-20260414084344667
|
NGUYỄN VĂN SƠN | 2005-04-15 | 031205017128 | 881.013km/21giờ 13phút | 30.613km/01giờ 1phút | 0 | 37.198km/01giờ 0phút | 74.188km/01giờ 5phút |
| 25 | 22002-20260414084108223
|
HOÀNG MINH TÂN | 2000-12-18 | 024200011897 | 812.078km/20giờ 3phút | 0 | 33.085km/01giờ 0phút | 39.337km/01giờ 0phút | 63.481km/01giờ 0phút |
| 26 | 22002-20260414082718390
|
NGUYỄN VIẾT THẮNG | 2004-01-09 | 022204004125 | 815.296km/20giờ 10phút | 0 | 38.619km/01giờ 0phút | 44.993km/01giờ 31phút | 62.769km/01giờ 0phút |
| 27 | 22002-20260414084428863
|
NGUYỄN ĐỨC THÀNH | 2005-07-17 | 022205011244 | 812.618km/20giờ 4phút | 0 | 31.855km/01giờ 0phút | 41.823km/01giờ 2phút | 63.757km/01giờ 0phút |
| 28 | 22002-20260414082340930
|
VŨ VĂN THÔNG | 2005-12-15 | 022205002773 | 847.201km/21giờ 5phút | 0 | 35.233km/01giờ 0phút | 105.145km/03giờ 18phút | 62.596km/01giờ 0phút |
| 29 | 22002-20260414091301503
|
NGUYỄN SỸ TIẾN | 2002-03-08 | 027202004584 | 816.331km/20giờ 46phút | 0 | 32.724km/01giờ 1phút | 147.828km/03giờ 57phút | 65.48km/01giờ 1phút |
| 30 | 22002-20260414084539780
|
NGUYỄN VĂN TRUNG | 2004-09-28 | 022204004122 | 812.954km/20giờ 8phút | 0 | 30.484km/01giờ 0phút | 38.27km/01giờ 2phút | 63.734km/01giờ 1phút |
| 31 | 22002-20260414093820030
|
VŨ ĐỨC TRUNG | 2005-08-10 | 022205011958 | 816.098km/20giờ 3phút | 0 | 40.194km/01giờ 0phút | 36.266km/01giờ 0phút | 62.749km/01giờ 0phút |
| 32 | 22002-20260414085355767
|
VŨ ĐỨC TÙNG | 2001-08-14 | 022201003677 | 811.67km/20giờ 43phút | 0 | 33.4km/01giờ 0phút | 120.556km/03giờ 43phút | 64.499km/01giờ 7phút |
| 33 | 22002-20260414094731240
|
NGUYỄN TIẾN ƯNG | 2005-01-02 | 022205007350 | 812.348km/20giờ 6phút | 0 | 39.988km/01giờ 0phút | 44.731km/01giờ 0phút | 63.912km/01giờ 1phút |
| 34 | 22002-20260414082649013
|
NGUYỄN THẮNG VINH | 2005-10-22 | 030205001294 | 812.354km/20giờ 37phút | 0 | 34.51km/01giờ 0phút | 125.908km/03giờ 0phút | 62.499km/01giờ 0phút |
| 35 | 22002-20260414082952943
|
NGUYỄN VIẾT VƯỢNG | 2004-11-06 | 031204004949 | 830.394km/20giờ 24phút | 0 | 31.945km/01giờ 1phút | 170.345km/04giờ 22phút | 62.893km/01giờ 6phút |