Danh sách khóa học : C1K28
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20260313085538240
|
PHẠM HỮU CÔNG | 1983-12-15 | 022083001911 | 828.315km/24giờ 15phút | 0 | 33.139km/01giờ 0phút | 82.677km/03giờ 45phút | 62.453km/01giờ 0phút |
| 2 | 22002-20260313093008897
|
NGUYỄN TIẾN DŨNG | 2005-09-03 | 031205016920 | 798.892km/24giờ 23phút | 0 | 37.4km/01giờ 0phút | 35.168km/01giờ 0phút | 62.771km/01giờ 0phút |
| 3 | 22002-20260313082344987
|
NGUYỄN TUẤN ĐẠT | 2002-09-29 | 022202004828 | 827.291km/24giờ 7phút | 0 | 34.438km/01giờ 1phút | 179.703km/05giờ 22phút | 62.482km/01giờ 1phút |
| 4 | 22002-20260313085319023
|
HOÀNG VĂN GIANG | 1990-09-03 | 002090009939 | 828.089km/24giờ 49phút | 0 | 32.996km/01giờ 0phút | 30.128km/01giờ 7phút | 62.419km/01giờ 0phút |
| 5 | 22002-20260313092434770
|
VŨ VĂN HOÀNG | 2005-05-06 | 031205005276 | 473.882km/13giờ 19phút | 0 | 32.323km/01giờ 0phút | 95.796km/03giờ 15phút | 125.451km/02giờ 0phút |
| 6 | 22002-20260313085139577
|
VŨ VĂN HỢP | 1999-09-02 | 022099003271 | 826.417km/24giờ 59phút | 0 | 33.383km/01giờ 0phút | 30.224km/01giờ 0phút | 62.555km/01giờ 0phút |
| 7 | 22002-20260313083003857
|
BÙI VĂN HÙNG | 2005-08-04 | 022205010105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 22002-20260313085437640
|
LÒ VĂN KHOA | 2005-10-07 | 014205012213 | 827.772km/24giờ 10phút | 0 | 33.205km/01giờ 0phút | 194.659km/06giờ 6phút | 60.412km/01giờ 4phút |
| 9 | 22002-20260313091807987
|
BÙI TRUNG KIÊN | 2005-05-09 | 031205000651 | 831.421km/24giờ 12phút | 0 | 32.211km/01giờ 3phút | 46.078km/01giờ 1phút | 62.302km/01giờ 0phút |
| 10 | 22002-20260313095144823
|
BÙI HẢI LÂM | 2005-11-16 | 031205011780 | 689.731km/19giờ 7phút | 0 | 34.403km/01giờ 5phút | 32.383km/01giờ 1phút | 62.077km/01giờ 0phút |
| 11 | 22002-20260310095832160
|
ĐOÀN VĂN LỘC | 2002-04-04 | 034202006453 | 825.872km/24giờ 8phút | 0 | 34.454km/01giờ 1phút | 33.247km/01giờ 1phút | 62.719km/01giờ 1phút |
| 12 | 22002-20260313083641210
|
TRẦN VĂN LONG | 2005-07-16 | 022205012225 | 826.808km/24giờ 8phút | 0 | 34.12km/01giờ 0phút | 34.476km/01giờ 1phút | 62.518km/01giờ 1phút |
| 13 | 22002-20260313085029447
|
TRỊNH HỮU LONG | 1982-02-21 | 038082024099 | 737.201km/21giờ 49phút | 0 | 33.548km/01giờ 0phút | 30.685km/01giờ 0phút | 62.454km/01giờ 0phút |
| 14 | 22002-20260313142739850
|
TRẦN HUY NAM | 2001-06-14 | 022201006401 | 826.373km/24giờ 7phút | 0 | 33.883km/01giờ 1phút | 35.596km/01giờ 1phút | 62.672km/01giờ 1phút |
| 15 | 22002-20260313085221110
|
BÙI QUANG NHÃ | 1995-11-20 | 022095003829 | 526.403km/16giờ 15phút | 0 | 36.604km/01giờ 0phút | 172.68km/06giờ 12phút | 62.661km/01giờ 0phút |
| 16 | 22002-20260313085356870
|
VŨ TUẤN QUỲNH | 1986-11-23 | 022086001168 | 577.66km/17giờ 37phút | 121.07km/02giờ 47phút | 35.072km/01giờ 0phút | 110.98km/02giờ 54phút | 62.506km/01giờ 0phút |
| 17 | 22002-20260313091236870
|
VŨ ĐỨC TÀI | 2000-04-11 | 031200007097 | 760.337km/22giờ 22phút | 0 | 43.688km/01giờ 0phút | 94.824km/03giờ 46phút | 62.571km/01giờ 0phút |
| 18 | 22002-20260313082719173
|
LẠI NGỌC TIẾN | 2005-07-29 | 024205011125 | 825.873km/24giờ 8phút | 0 | 34.409km/01giờ 1phút | 32.524km/01giờ 1phút | 62.665km/01giờ 1phút |
| 19 | 22002-20260313092726800
|
VŨ ĐỨC TRỌNG | 2005-09-27 | 031205007756 | 621.107km/19giờ 3phút | 0 | 39.271km/01giờ 5phút | 36.761km/01giờ 0phút | 62.224km/01giờ 0phút |
| 20 | 22002-20260313142302103
|
TRỊNH XUÂN TRƯỜNG | 1991-04-25 | 022091012949 | 476.242km/13giờ 13phút | 189.721km/05giờ 38phút | 35.297km/01giờ 0phút | 32.537km/01giờ 0phút | 63.043km/01giờ 0phút |
| 21 | 22002-20260313092156920
|
NGUYỄN CÔNG TUẤN | 2005-05-26 | 031205000775 | 831.494km/24giờ 3phút | 0 | 32.202km/01giờ 1phút | 137.272km/04giờ 6phút | 62.608km/01giờ 0phút |
| 22 | 22002-20260316084729917
|
NGUYỄN QUANG TUỆ | 2005-06-05 | 022205005933 | 826.983km/24giờ 9phút | 0 | 35.08km/01giờ 1phút | 260.015km/07giờ 16phút | 62.301km/01giờ 1phút |
| 23 | 22002-20260313083243777
|
HOÀNG QUỐC VIỆT | 2004-11-23 | 022204003261 | 826.024km/24giờ 11phút | 0 | 34.657km/01giờ 5phút | 116.995km/03giờ 25phút | 62.498km/01giờ 1phút |
| 24 | 22002-20260313091536070
|
TỐNG QUỐC VINH | 2005-08-31 | 031205013896 | 827.434km/24giờ 9phút | 0 | 31.735km/01giờ 0phút | 46.124km/01giờ 1phút | 62.436km/01giờ 0phút |