Danh sách khóa học : C1K29
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
07-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
07-05-2026
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20260326075521710
|
ĐÀO TUẤN ANH | 2000-08-07 | 022200000651 | 418.354km/11giờ 56phút | 0 | 35.434km/01giờ 10phút | 0 | 0 |
| 2 | 22002-20260326075447840
|
PHẠM HOÀNG ANH | 2005-02-11 | 036205001745 | 809.468km/22giờ 50phút | 0 | 37.795km/01giờ 0phút | 27.567km/00giờ 45phút | 62.273km/01giờ 9phút |
| 3 | 22002-20260326091154847
|
LÂM GIA BẢO | 2005-10-22 | 022205011653 | 829.273km/24giờ 32phút | 0 | 55.564km/01giờ 1phút | 33.095km/01giờ 12phút | 64.595km/01giờ 4phút |
| 4 | 22002-20260326083850243
|
NGUYỄN TIẾN CHÍNH | 2005-11-28 | 031205018136 | 832.775km/24giờ 35phút | 0 | 57.297km/01giờ 24phút | 30.614km/01giờ 3phút | 64.592km/01giờ 4phút |
| 5 | 22002-20260326075247627
|
NGUYỄN HỒNG CƯỜNG | 2005-06-14 | 038205001441 | 554.543km/14giờ 53phút | 45.879km/01giờ 37phút | 51.844km/01giờ 5phút | 103.419km/02giờ 57phút | 61.339km/01giờ 12phút |
| 6 | 22002-20260326075132067
|
NGUYỄN NHẬT DUY | 2005-08-15 | 022205011663 | 238.118km/06giờ 42phút | 112.336km/03giờ 40phút | 44.988km/01giờ 0phút | 0 | 63.186km/01giờ 13phút |
| 7 | 22002-20260325074942700
|
ĐỖ THÀNH ĐOÀN | 2005-10-18 | 031205012874 | 738.626km/21giờ 15phút | 0 | 55.749km/01giờ 0phút | 42.516km/01giờ 0phút | 60.961km/01giờ 0phút |
| 8 | 22002-20260326084052013
|
CHU MINH HOÀNG | 2005-11-24 | 031205017499 | 496.831km/15giờ 33phút | 333.6km/08giờ 58phút | 59.512km/01giờ 18phút | 31.436km/01giờ 2phút | 64.574km/01giờ 4phút |
| 9 | 22002-20260325075049240
|
ĐỒNG GIA KHÁNH | 2004-01-03 | 031204009581 | 603.377km/16giờ 45phút | 0 | 48.644km/01giờ 11phút | 46.178km/01giờ 0phút | 66.065km/01giờ 1phút |
| 10 | 22002-20260326084132640
|
LÊ VĂN LONG | 2001-08-23 | 022201002823 | 826.92km/24giờ 31phút | 0 | 59.115km/01giờ 21phút | 34.083km/01giờ 2phút | 64.793km/01giờ 1phút |
| 11 | 22002-20260325075247790
|
BÙI ĐỨC MẠNH | 2004-07-14 | 031204018755 | 836.436km/24giờ 8phút | 0 | 50.373km/01giờ 0phút | 30.197km/01giờ 1phút | 73.427km/01giờ 1phút |
| 12 | 22002-20260326085759450
|
LÊ VĂN MẠNH | 2005-01-18 | 022205003307 | 425.566km/13giờ 8phút | 0 | 59.533km/01giờ 10phút | 33.563km/01giờ 2phút | 64.585km/01giờ 1phút |
| 13 | 22002-20260326084020453
|
TRỊNH VĂN MINH | 2002-07-17 | 031202000300 | 829.865km/26giờ 10phút | 0 | 57.094km/01giờ 7phút | 30.28km/01giờ 3phút | 64.549km/01giờ 7phút |
| 14 | 22002-20260326075332757
|
DIỆP TÚ VẠN TÀI | 2005-03-11 | 022205003330 | 365.311km/09giờ 58phút | 0 | 49.081km/01giờ 11phút | 0 | 0 |
| 15 | 22002-20260325075013137
|
VŨ VĂN THÁI | 2002-07-08 | 031202003450 | 781.785km/22giờ 39phút | 0 | 59.028km/01giờ 0phút | 51.99km/01giờ 0phút | 63.105km/01giờ 0phút |
| 16 | 22002-20260325074900817
|
NGUYỄN TRUNG THÀNH | 2006-10-04 | 031206012354 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 22002-20260326075408043
|
LIÊU MINH THÀNH | 2001-05-03 | 022201001016 | 173.152km/03giờ 48phút | 0 | 54.623km/01giờ 9phút | 0 | 60.887km/01giờ 5phút |
| 18 | 22002-20260325075136863
|
NGUYỄN ĐỨC TRIỆU | 2002-10-06 | 031202007641 | 831.362km/24giờ 7phút | 0 | 54.13km/01giờ 0phút | 55.78km/01giờ 0phút | 66.014km/01giờ 0phút |
| 19 | 22002-20260325075215847
|
NGUYỄN QUANG TRƯỜNG | 2005-11-28 | 022205002172 | 732.427km/21giờ 50phút | 0 | 59.665km/01giờ 0phút | 57.302km/01giờ 0phút | 63.104km/01giờ 1phút |
| 20 | 22002-20260326085633580
|
NGUYỄN QUỐC TÙNG | 2004-12-18 | 022204006063 | 577.412km/18giờ 47phút | 0 | 59.36km/01giờ 5phút | 40.656km/01giờ 1phút | 60.667km/01giờ 5phút |
| 21 | 22002-20260326075210880
|
CAO BÁ TÙNG | 2005-06-10 | 022205001328 | 654.155km/17giờ 13phút | 0 | 47.519km/01giờ 10phút | 37.762km/01giờ 0phút | 32.887km/00giờ 36phút |
| 22 | 22002-20260325074748700
|
LÊ HỒNG VĂN | 1999-03-24 | 031099004119 | 728.561km/21giờ 0phút | 0 | 53.527km/01giờ 0phút | 164.414km/05giờ 0phút | 63.111km/01giờ 0phút |
| 23 | 22002-20260326075602427
|
VŨ TIẾN VIỆT | 2005-12-10 | 022205004966 | 186.389km/04giờ 18phút | 102.379km/02giờ 50phút | 42.867km/01giờ 2phút | 0 | 0 |
| 24 | 22002-20260326083815030
|
TRỊNH HOÀNG VŨ | 2005-09-03 | 031205012492 | 828.322km/24giờ 36phút | 0 | 59.377km/01giờ 19phút | 31.496km/01giờ 1phút | 63.35km/01giờ 4phút |