Danh sách khóa học : CM-DMK6
Danh sách học viên trong khóa
Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023
Danh sách học viên
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã HV | Tên Hv | Ngày sinh | Số CMT | Được duyệt | Chờ duyệt | Tự động | Đêm | Cao tốc | |
| 1 | 22002-20260504144809637
|
NGUYỄN HOÀNG ANH | 1978-08-22 | 022078007809 | 158.126km/02giờ 39phút | 113.381km/02giờ 37phút | 0 | 58.15km/01giờ 2phút | 66.376km/01giờ 1phút |
| 2 | 22002-20260421150703633
|
NGUYỄN VIỆT HƯNG | 1974-08-16 | 022074004876 | 177.407km/03giờ 10phút | 34.335km/01giờ 0phút | 0 | 0 | 71.712km/01giờ 1phút |
| 3 | 22002-20260505075021283
|
VŨ VĂN THỦY | 1974-08-21 | 022074003275 | 227.586km/04giờ 25phút | 0 | 0 | 48.905km/01giờ 1phút | 69.888km/01giờ 1phút |
| 4 | 22002-20260421150345507
|
LÊ VĂN TRINH | 1994-02-13 | 022094002444 | 168.486km/03giờ 4phút | 34.914km/01giờ 0phút | 0 | 0 | 70.046km/01giờ 0phút |
| 5 | 22002-20260504145012633
|
VŨ VĂN TRUNG | 1995-01-24 | 022095013576 | 133.13km/02giờ 34phút | 104.198km/02giờ 4phút | 0 | 47.948km/01giờ 1phút | 64.634km/01giờ 2phút |
| 6 | 22002-20260421150840417
|
HẦU MAI TUÂN | 1984-04-11 | 022084003667 | 175.217km/03giờ 1phút | 32.054km/01giờ 0phút | 0 | 0 | 69.261km/01giờ 1phút |