Hạng C: C319
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-07-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
19-09-2023
ĐOÀN QUÝ CHIỀU
2001-06-25 031201001026
-
876.586/ 26giờ 59phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
825.995/ 25giờ 6phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
50.591/ 01giờ 53phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 70.022 | 01giờ 42phút | 2023-09-22 16:28:31.000000 | 2023-09-22 18:10:25.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 56.219 | 01giờ 21phút | 2023-09-14 15:50:22.000000 | 2023-09-14 17:11:06.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 47.28 | 01giờ 10phút | 2023-09-13 19:39:10.000000 | 2023-09-13 20:50:05.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 4.612 | 00giờ 10phút | 2023-09-13 18:22:23.000000 | 2023-09-13 18:32:57.000000 | ||
| 5 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 21.878 | 00giờ 31phút | 2023-09-13 17:33:38.000000 | 2023-09-13 18:05:32.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 82.719 | 01giờ 58phút | 2023-09-13 15:07:26.000000 | 2023-09-13 17:06:09.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 47.021 | 01giờ 1phút | 2023-08-25 14:17:11.000000 | 2023-08-25 15:19:11.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 28.261 | 00giờ 51phút | 2023-08-24 14:16:28.000000 | 2023-08-24 15:07:38.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 35.076 | 01giờ 3phút | 2023-08-23 14:17:53.000000 | 2023-08-23 15:21:13.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 39.313 | 01giờ 34phút | 2023-08-10 14:27:46.000000 | 2023-08-10 16:01:52.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 13.317 | 00giờ 30phút | 2023-08-08 15:29:49.000000 | 2023-08-08 16:00:08.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 27.489 | 01giờ 10phút | 2023-08-07 15:30:25.000000 | 2023-08-07 16:40:32.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 28.709 | 01giờ 1phút | 2023-08-03 19:09:50.000000 | 2023-08-03 20:10:54.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 38.15 | 01giờ 15phút | 2023-08-03 16:49:22.000000 | 2023-08-03 18:05:03.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 56.307 | 01giờ 31phút | 2023-08-02 19:11:53.000000 | 2023-08-02 20:42:56.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 30.65 | 01giờ 1phút | 2023-08-01 16:39:47.000000 | 2023-08-01 17:41:10.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 44.22 | 01giờ 31phút | 2023-07-31 19:18:17.000000 | 2023-07-31 20:49:33.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 45.979 | 01giờ 42phút | 2023-07-29 14:25:29.000000 | 2023-07-29 16:07:56.000000 | ||
| 19 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 32.096 | 01giờ 9phút | 2023-07-23 19:08:02.000000 | 2023-07-23 20:17:34.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 40.277 | 01giờ 33phút | 2023-07-22 18:07:32.000000 | 2023-07-22 19:40:39.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 13.981 | 00giờ 30phút | 2023-07-22 17:06:30.000000 | 2023-07-22 17:36:40.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 48.361 | 01giờ 34phút | 2023-07-20 15:33:08.000000 | 2023-07-20 17:07:17.000000 | Đã duyệt | |
| 23 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 24.649 | 01giờ 3phút | 2023-07-19 16:32:08.000000 | 2023-07-19 17:35:02.000000 | Đã duyệt |