Hạng C: C319
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-07-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
19-09-2023
NGÔ VIỆT HÀ
2001-01-08 022201003345
-
1024.298/ 30giờ 21phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
846.489/ 24giờ 24phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
177.809/ 05giờ 57phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25520 | Trương Thế Duy(22002203)(Mã Cũ) | 15.073 | 00giờ 37phút | 2023-11-07 08:04:42.000000 | 2023-11-07 08:41:57.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 75.435 | 01giờ 31phút | 2023-09-21 05:53:30.000000 | 2023-09-21 07:24:36.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 13.873 | 00giờ 34phút | 2023-09-09 05:34:49.000000 | 2023-09-09 06:08:44.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 14.12 | 00giờ 31phút | 2023-09-08 05:35:10.000000 | 2023-09-08 06:07:13.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 30.154 | 01giờ 4phút | 2023-09-07 17:50:34.000000 | 2023-09-07 18:54:39.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 31.797 | 01giờ 0phút | 2023-09-07 15:46:14.000000 | 2023-09-07 16:46:56.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 37.685 | 00giờ 58phút | 2023-08-27 06:01:46.000000 | 2023-08-27 06:59:53.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 21.679 | 00giờ 49phút | 2023-08-21 05:22:53.000000 | 2023-08-21 06:12:22.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 18.952 | 00giờ 35phút | 2023-08-20 05:27:28.000000 | 2023-08-20 06:02:54.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 20.424 | 00giờ 48phút | 2023-08-19 05:24:22.000000 | 2023-08-19 06:12:54.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 24.109 | 00giờ 37phút | 2023-08-18 05:27:00.000000 | 2023-08-18 06:04:16.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 46.979 | 01giờ 15phút | 2023-08-17 14:05:50.000000 | 2023-08-17 15:20:36.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 49.984 | 01giờ 18phút | 2023-08-17 12:14:35.000000 | 2023-08-17 13:33:05.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 65.6 | 01giờ 37phút | 2023-08-17 09:46:58.000000 | 2023-08-17 11:24:05.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 51.121 | 01giờ 28phút | 2023-08-16 05:36:36.000000 | 2023-08-16 07:04:40.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 41.956 | 01giờ 3phút | 2023-08-15 09:04:47.000000 | 2023-08-15 10:08:30.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 33.45 | 01giờ 1phút | 2023-08-01 19:00:44.000000 | 2023-08-01 20:02:01.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 54.745 | 01giờ 42phút | 2023-07-31 20:50:23.000000 | 2023-07-31 22:32:50.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 30.622 | 01giờ 1phút | 2023-07-31 18:15:39.000000 | 2023-07-31 19:17:09.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 36.014 | 01giờ 5phút | 2023-07-30 05:40:38.000000 | 2023-07-30 06:46:12.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 18.607 | 00giờ 34phút | 2023-07-29 07:04:50.000000 | 2023-07-29 07:39:39.000000 | ||
| 22 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 31.699 | 00giờ 57phút | 2023-07-29 05:31:59.000000 | 2023-07-29 06:29:30.000000 | ||
| 23 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 26.847 | 00giờ 55phút | 2023-07-28 07:04:54.000000 | 2023-07-28 08:00:26.000000 | ||
| 24 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 30.407 | 01giờ 1phút | 2023-07-28 05:30:12.000000 | 2023-07-28 06:31:08.000000 | ||
| 25 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 40.462 | 01giờ 27phút | 2023-07-27 07:15:54.000000 | 2023-07-27 08:43:00.000000 | ||
| 26 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 29.787 | 01giờ 0phút | 2023-07-27 05:40:56.000000 | 2023-07-27 06:41:49.000000 | ||
| 27 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 42.489 | 01giờ 4phút | 2023-07-26 08:45:58.000000 | 2023-07-26 09:50:12.000000 | Đã duyệt | |
| 28 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 32.823 | 01giờ 3phút | 2023-07-23 13:25:21.000000 | 2023-07-23 14:28:45.000000 | Đã duyệt | |
| 29 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 36.698 | 01giờ 1phút | 2023-07-22 13:24:37.000000 | 2023-07-22 14:26:00.000000 | Đã duyệt | |
| 30 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 20.707 | 00giờ 34phút | 2023-07-16 17:12:37.000000 | 2023-07-16 17:46:46.000000 | Đã duyệt |