Hạng C: C322

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
11-09-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
10-11-2023

LÝ VĂN ĐỘNG

2002-07-26
022202005086

  • 836.651/ 24giờ 7phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 835.644/ 24giờ 4phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 1.007/ 00giờ 2phút

    Km/ giờ không hợp lệ

19

Tổng số phiên

15

Tổng số ngày

41.49Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tự động

71.23Km / 02giờ 35phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14D01295 Bùi Tiến Đức 41.492 01giờ 0phút 2023-11-10 14:42:37.000000 2023-11-10 15:43:23.000000 Đã duyệt
2 14C25302 Bùi Tiến Đức 101.673 02giờ 49phút 2023-10-07 12:51:39.000000 2023-10-07 15:41:02.000000 Đã duyệt
3 14C25302 Bùi Tiến Đức 93.715 02giờ 16phút 2023-10-07 10:13:14.000000 2023-10-07 12:29:49.000000 Đã duyệt
4 14C25302 Bùi Tiến Đức 92.597 02giờ 26phút 2023-10-07 07:27:35.000000 2023-10-07 09:53:47.000000 Đã duyệt
5 14C25302 Bùi Tiến Đức 44.125 01giờ 22phút 2023-09-27 14:05:08.000000 2023-09-27 15:27:31.000000 Đã duyệt
6 14C25302 Bùi Tiến Đức 48.774 01giờ 34phút 2023-09-24 14:08:39.000000 2023-09-24 15:43:31.000000 Đã duyệt
7 14C25302 Bùi Tiến Đức 27.968 01giờ 2phút 2023-09-17 19:36:54.000000 2023-09-17 20:39:26.000000 Đã duyệt
8 14C25302 Bùi Tiến Đức 43.263 01giờ 33phút 2023-09-16 18:00:40.000000 2023-09-16 19:33:26.000000 Đã duyệt
9 14C25302 Bùi Tiến Đức 29.845 00giờ 49phút 2023-09-14 16:15:39.000000 2023-09-14 17:04:56.000000 Đã duyệt
10 14C25302 Bùi Tiến Đức 17.317 00giờ 32phút 2023-09-13 15:44:28.000000 2023-09-13 16:16:46.000000 Đã duyệt
11 14C25302 Bùi Tiến Đức 18.109 00giờ 32phút 2023-09-13 14:07:46.000000 2023-09-13 14:40:14.000000 Đã duyệt
12 14C25302 Bùi Tiến Đức 34.446 01giờ 0phút 2023-09-06 07:58:59.000000 2023-09-06 08:59:16.000000 Đã duyệt
13 14C25302 Bùi Tiến Đức 42.409 01giờ 15phút 2023-09-05 16:23:13.000000 2023-09-05 17:38:29.000000 Đã duyệt
14 14C25302 Bùi Tiến Đức 36.628 01giờ 6phút 2023-09-04 16:22:43.000000 2023-09-04 17:29:11.000000 Đã duyệt
15 14C25302 Bùi Tiến Đức 34.105 01giờ 6phút 2023-09-03 16:04:51.000000 2023-09-03 17:11:38.000000 Đã duyệt
16 14C25302 Bùi Tiến Đức 29.482 00giờ 54phút 2023-09-01 17:41:38.000000 2023-09-01 18:35:57.000000 Đã duyệt
17 14C25302 Bùi Tiến Đức 1.007 00giờ 2phút 2023-08-31 17:10:23.000000 2023-08-31 17:12:43.000000
18 14C25302 Bùi Tiến Đức 20.094 00giờ 31phút 2023-08-31 15:34:41.000000 2023-08-31 16:05:40.000000 Đã duyệt
19 14C25302 Bùi Tiến Đức 38.504 01giờ 7phút 2023-08-30 17:18:43.000000 2023-08-30 18:25:58.000000 Đã duyệt
20 14C25302 Bùi Tiến Đức 41.098 01giờ 4phút 2023-08-30 15:13:44.000000 2023-08-30 16:17:56.000000 Đã duyệt