Hạng C: C322
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
11-09-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
10-11-2023
DƯƠNG VĂN THỌ
1996-01-27 022096000692
-
825.427/ 24giờ 4phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
825.427/ 24giờ 4phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01295 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 41.336 | 01giờ 3phút | 2023-11-10 13:38:33.000000 | 2023-11-10 14:41:38.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 51.05 | 01giờ 32phút | 2023-10-03 10:13:13.000000 | 2023-10-03 11:45:28.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 70.476 | 02giờ 10phút | 2023-10-03 07:48:00.000000 | 2023-10-03 09:57:55.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 59.774 | 01giờ 43phút | 2023-09-27 09:53:05.000000 | 2023-09-27 11:36:30.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 68.829 | 02giờ 0phút | 2023-09-27 07:33:47.000000 | 2023-09-27 09:34:30.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 26.885 | 01giờ 4phút | 2023-09-18 18:00:46.000000 | 2023-09-18 19:05:18.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 43.623 | 01giờ 31phút | 2023-09-15 19:32:30.000000 | 2023-09-15 21:03:36.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 48.077 | 01giờ 21phút | 2023-09-14 09:31:47.000000 | 2023-09-14 10:53:20.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 19.436 | 00giờ 31phút | 2023-09-13 11:53:34.000000 | 2023-09-13 12:25:39.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 25.02 | 00giờ 31phút | 2023-09-13 09:47:06.000000 | 2023-09-13 10:19:10.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 38.652 | 01giờ 1phút | 2023-09-12 11:04:19.000000 | 2023-09-12 12:05:17.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 16.269 | 00giờ 32phút | 2023-09-12 09:33:39.000000 | 2023-09-12 10:05:57.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 22.313 | 00giờ 42phút | 2023-09-07 11:27:22.000000 | 2023-09-07 12:09:11.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 23.763 | 00giờ 43phút | 2023-09-07 09:20:01.000000 | 2023-09-07 10:03:26.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 34.919 | 01giờ 10phút | 2023-09-06 10:00:47.000000 | 2023-09-06 11:10:44.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 52.026 | 01giờ 6phút | 2023-09-05 08:47:37.000000 | 2023-09-05 09:53:59.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 31.882 | 01giờ 3phút | 2023-09-05 06:38:59.000000 | 2023-09-05 07:42:43.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 37.119 | 01giờ 4phút | 2023-09-04 10:14:18.000000 | 2023-09-04 11:19:24.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 39.18 | 01giờ 4phút | 2023-09-04 08:05:13.000000 | 2023-09-04 09:09:32.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 36.726 | 01giờ 3phút | 2023-09-03 07:12:03.000000 | 2023-09-03 08:15:46.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 38.072 | 01giờ 1phút | 2023-09-01 07:37:53.000000 | 2023-09-01 08:39:39.000000 | Đã duyệt |