Hạng C: C322
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
11-09-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
10-11-2023
BÙI TRUNG LONG VŨ
2002-05-15 022202003812
-
827.253/ 24giờ 6phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
827.253/ 24giờ 6phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A11635 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 57.559 | 01giờ 24phút | 2023-11-10 09:12:38.000000 | 2023-11-10 10:36:39.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 80.014 | 01giờ 51phút | 2023-10-16 09:11:21.000000 | 2023-10-16 11:03:03.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 71.328 | 01giờ 36phút | 2023-10-13 15:55:10.000000 | 2023-10-13 17:30:57.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 21.079 | 00giờ 35phút | 2023-10-11 09:34:28.000000 | 2023-10-11 10:10:06.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 23.554 | 00giờ 43phút | 2023-10-11 08:08:45.000000 | 2023-10-11 08:51:51.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 128.803 | 03giờ 25phút | 2023-10-08 07:50:48.000000 | 2023-10-08 11:16:35.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 32.128 | 01giờ 16phút | 2023-10-07 07:12:42.000000 | 2023-10-07 08:28:41.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 30.549 | 01giờ 4phút | 2023-09-29 18:37:09.000000 | 2023-09-29 19:41:36.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 16.721 | 00giờ 34phút | 2023-09-27 11:32:46.000000 | 2023-09-27 12:06:41.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 37.113 | 00giờ 53phút | 2023-09-27 09:44:36.000000 | 2023-09-27 10:38:06.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 18.427 | 00giờ 31phút | 2023-09-27 07:35:50.000000 | 2023-09-27 08:07:42.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 16.215 | 00giờ 37phút | 2023-09-22 17:33:54.000000 | 2023-09-22 18:11:23.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 23.753 | 01giờ 35phút | 2023-09-19 18:39:00.000000 | 2023-09-19 20:14:29.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 26.379 | 00giờ 43phút | 2023-09-19 15:51:10.000000 | 2023-09-19 16:34:07.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 10.867 | 00giờ 30phút | 2023-09-19 14:40:10.000000 | 2023-09-19 15:10:18.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 59.385 | 01giờ 23phút | 2023-09-19 13:01:16.000000 | 2023-09-19 14:24:50.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 35.618 | 01giờ 0phút | 2023-09-10 18:16:11.000000 | 2023-09-10 19:16:25.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 43.65 | 01giờ 18phút | 2023-09-05 10:07:48.000000 | 2023-09-05 11:26:18.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 20.087 | 00giờ 35phút | 2023-08-30 16:18:18.000000 | 2023-08-30 16:54:00.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 21.824 | 00giờ 42phút | 2023-08-30 15:02:06.000000 | 2023-08-30 15:43:54.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 28.985 | 00giờ 57phút | 2023-08-29 10:26:54.000000 | 2023-08-29 11:23:50.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 23.215 | 00giờ 48phút | 2023-08-29 09:04:45.000000 | 2023-08-29 09:53:14.000000 | Đã duyệt |