Hạng C: C322
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
11-09-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
10-11-2023
NGUYỄN MINH PHÚC
2002-02-11 034202010976
-
828.954/ 24giờ 37phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.168/ 24giờ 33phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
2.786/ 00giờ 4phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A11635 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 45.344 | 01giờ 25phút | 2023-11-12 10:37:13.000000 | 2023-11-12 12:02:40.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 43.05 | 01giờ 44phút | 2023-10-31 19:45:04.000000 | 2023-10-31 21:29:28.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 73.52 | 02giờ 14phút | 2023-10-30 19:17:08.000000 | 2023-10-30 21:31:44.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 52.167 | 01giờ 24phút | 2023-10-24 18:12:41.000000 | 2023-10-24 19:37:28.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 50.83 | 01giờ 13phút | 2023-10-24 16:32:22.000000 | 2023-10-24 17:45:59.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 30.555 | 00giờ 54phút | 2023-10-24 15:22:11.000000 | 2023-10-24 16:16:59.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 58.477 | 02giờ 33phút | 2023-10-09 19:30:41.000000 | 2023-10-09 22:03:44.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 45.527 | 01giờ 15phút | 2023-10-08 17:50:12.000000 | 2023-10-08 19:04:56.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 32.536 | 00giờ 51phút | 2023-10-08 16:40:34.000000 | 2023-10-08 17:31:34.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 32.72 | 00giờ 48phút | 2023-09-29 16:54:24.000000 | 2023-09-29 17:43:16.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 35.59 | 01giờ 15phút | 2023-09-29 15:20:13.000000 | 2023-09-29 16:35:22.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 36.722 | 01giờ 3phút | 2023-09-28 19:54:33.000000 | 2023-09-28 20:58:02.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 39.484 | 01giờ 16phút | 2023-09-19 20:24:59.000000 | 2023-09-19 21:40:55.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 62.289 | 01giờ 30phút | 2023-09-12 08:23:21.000000 | 2023-09-12 09:53:29.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 2.786 | 00giờ 4phút | 2023-09-12 08:03:55.000000 | 2023-09-12 08:07:55.000000 | ||
| 16 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 24.02 | 00giờ 32phút | 2023-09-11 21:30:00.000000 | 2023-09-11 22:02:13.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 41.494 | 00giờ 58phút | 2023-09-11 20:14:15.000000 | 2023-09-11 21:13:11.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 31.672 | 00giờ 55phút | 2023-09-07 08:29:44.000000 | 2023-09-07 09:24:46.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 13.175 | 00giờ 31phút | 2023-09-07 07:38:51.000000 | 2023-09-07 08:10:23.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 25.787 | 00giờ 40phút | 2023-09-06 20:51:18.000000 | 2023-09-06 21:32:03.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 31.553 | 00giờ 49phút | 2023-09-06 19:45:03.000000 | 2023-09-06 20:34:40.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 19.656 | 00giờ 34phút | 2023-09-05 07:12:26.000000 | 2023-09-05 07:47:28.000000 | Đã duyệt |