Hạng C: C322
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
11-09-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
10-11-2023
HÀ VĂN NINH
1999-09-10 031099004865
-
857.74/ 24giờ 2phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
857.74/ 24giờ 2phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A11635 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 41.125 | 01giờ 1phút | 2023-11-12 08:27:50.000000 | 2023-11-12 09:29:18.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 22.991 | 01giờ 18phút | 2023-10-15 16:20:00.000000 | 2023-10-15 17:38:09.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 26.115 | 01giờ 33phút | 2023-10-15 13:32:21.000000 | 2023-10-15 15:05:06.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 63.08 | 01giờ 57phút | 2023-10-14 15:40:25.000000 | 2023-10-14 17:38:11.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 38.363 | 00giờ 55phút | 2023-10-04 11:18:31.000000 | 2023-10-04 12:13:27.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 45.416 | 01giờ 31phút | 2023-10-04 08:05:13.000000 | 2023-10-04 09:36:38.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 67.217 | 01giờ 43phút | 2023-10-03 15:21:22.000000 | 2023-10-03 17:05:09.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 68.067 | 01giờ 40phút | 2023-09-30 15:04:04.000000 | 2023-09-30 16:44:33.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 24.402 | 00giờ 37phút | 2023-09-19 11:28:40.000000 | 2023-09-19 12:06:10.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 23.314 | 00giờ 33phút | 2023-09-19 10:15:15.000000 | 2023-09-19 10:48:21.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 26.115 | 00giờ 46phút | 2023-09-19 08:08:16.000000 | 2023-09-19 08:54:21.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 41.779 | 01giờ 12phút | 2023-09-14 18:02:42.000000 | 2023-09-14 19:14:39.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 51.391 | 01giờ 6phút | 2023-09-14 15:08:39.000000 | 2023-09-14 16:15:11.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 26.897 | 00giờ 42phút | 2023-09-13 19:33:50.000000 | 2023-09-13 20:16:29.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 26.835 | 00giờ 46phút | 2023-09-13 18:03:06.000000 | 2023-09-13 18:49:04.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 36.882 | 00giờ 51phút | 2023-09-13 15:23:32.000000 | 2023-09-13 16:14:29.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 71.48 | 01giờ 42phút | 2023-09-12 15:54:23.000000 | 2023-09-12 17:36:39.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 47.4 | 01giờ 7phút | 2023-09-10 08:51:10.000000 | 2023-09-10 09:59:04.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 37.009 | 00giờ 55phút | 2023-09-09 10:05:32.000000 | 2023-09-09 11:01:27.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 34.246 | 01giờ 2phút | 2023-09-09 07:58:37.000000 | 2023-09-09 09:00:48.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25640 | Ngô Trọng Bình(22002121)(Mã Cũ) | 37.616 | 01giờ 0phút | 2023-09-08 09:20:59.000000 | 2023-09-08 10:21:04.000000 | Đã duyệt |