Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
NGUYỄN VĂN THÀNH
2001-06-29 022201007142
-
842.711/ 24giờ 40phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
842.612/ 24giờ 32phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0.099/ 00giờ 7phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01295 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 14.553 | 00giờ 37phút | 2024-04-15 07:00:48.000000 | 2024-04-15 07:37:57.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14D01295 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 42.2 | 01giờ 4phút | 2024-04-13 10:35:59.000000 | 2024-04-13 11:40:07.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 33.367 | 00giờ 58phút | 2024-04-01 13:15:22.000000 | 2024-04-01 14:14:25.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 40.072 | 01giờ 3phút | 2024-03-24 10:26:36.000000 | 2024-03-24 11:29:42.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 40.019 | 01giờ 8phút | 2024-03-24 08:01:02.000000 | 2024-03-24 09:09:33.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 40.337 | 01giờ 15phút | 2024-03-06 15:01:27.000000 | 2024-03-06 16:16:55.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 61.163 | 01giờ 58phút | 2024-03-06 09:48:50.000000 | 2024-03-06 11:47:53.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 62.096 | 01giờ 52phút | 2024-03-06 07:32:32.000000 | 2024-03-06 09:24:45.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 33.676 | 01giờ 10phút | 2024-03-05 15:31:03.000000 | 2024-03-05 16:41:31.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 21.073 | 00giờ 50phút | 2024-03-05 10:43:54.000000 | 2024-03-05 11:34:08.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 62.78 | 01giờ 40phút | 2024-03-04 09:51:07.000000 | 2024-03-04 11:31:24.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 42.707 | 01giờ 9phút | 2024-03-01 10:05:31.000000 | 2024-03-01 11:14:40.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 34.235 | 01giờ 4phút | 2024-03-01 08:43:15.000000 | 2024-03-01 09:47:46.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 41.167 | 01giờ 16phút | 2024-02-27 20:35:41.000000 | 2024-02-27 21:51:51.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 95.523 | 02giờ 24phút | 2024-02-22 09:16:46.000000 | 2024-02-22 11:40:49.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 46.635 | 01giờ 12phút | 2024-02-22 07:47:00.000000 | 2024-02-22 08:59:13.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 40.688 | 01giờ 16phút | 2024-02-21 21:07:35.000000 | 2024-02-21 22:23:59.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 0.099 | 00giờ 7phút | 2024-02-21 20:44:10.000000 | 2024-02-21 20:52:09.000000 | ||
| 19 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 32.634 | 00giờ 46phút | 2024-02-15 07:50:52.000000 | 2024-02-15 08:37:12.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 23.697 | 00giờ 41phút | 2024-01-25 09:45:02.000000 | 2024-01-25 10:26:27.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25187 | Nguyễn Hữu Chiến(22002049)(Mã Cũ) | 33.99 | 01giờ 3phút | 2024-01-25 07:28:33.000000 | 2024-01-25 08:32:09.000000 | Đã duyệt |