Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
ĐINH QUỐC TOÀN
2002-08-04 022202002212
-
826.07/ 24giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.07/ 24giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01128 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 44.328 | 01giờ 1phút | 2024-04-14 09:07:39.000000 | 2024-04-14 10:09:01.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 26.47 | 01giờ 2phút | 2024-04-02 15:06:46.000000 | 2024-04-02 16:09:00.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 68.782 | 01giờ 57phút | 2024-03-26 08:22:52.000000 | 2024-03-26 10:20:19.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 38.73 | 00giờ 58phút | 2024-03-25 08:41:10.000000 | 2024-03-25 09:39:48.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 47.446 | 01giờ 9phút | 2024-03-18 13:42:14.000000 | 2024-03-18 14:51:45.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 138.098 | 03giờ 29phút | 2024-03-18 08:10:25.000000 | 2024-03-18 11:39:35.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 46.787 | 01giờ 9phút | 2024-03-11 15:14:49.000000 | 2024-03-11 16:23:39.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 41.408 | 00giờ 54phút | 2024-03-11 10:47:58.000000 | 2024-03-11 11:42:02.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 28.09 | 00giờ 36phút | 2024-03-11 09:30:39.000000 | 2024-03-11 10:07:33.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 45.182 | 01giờ 7phút | 2024-03-04 09:11:21.000000 | 2024-03-04 10:18:41.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 74.591 | 02giờ 13phút | 2024-02-27 09:07:58.000000 | 2024-02-27 11:21:00.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 22.004 | 00giờ 39phút | 2024-02-27 08:12:53.000000 | 2024-02-27 08:52:15.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 78.246 | 02giờ 43phút | 2024-02-20 08:42:00.000000 | 2024-02-20 11:25:07.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 32.827 | 01giờ 20phút | 2024-02-18 20:39:37.000000 | 2024-02-18 22:00:17.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 39.073 | 01giờ 27phút | 2024-02-17 20:30:54.000000 | 2024-02-17 21:58:30.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 16.881 | 00giờ 39phút | 2024-02-17 17:29:54.000000 | 2024-02-17 18:09:11.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 19.774 | 00giờ 49phút | 2024-01-28 15:21:26.000000 | 2024-01-28 16:11:32.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 17.353 | 00giờ 44phút | 2024-01-28 13:46:46.000000 | 2024-01-28 14:30:54.000000 | Đã duyệt |