Hạng C: C329
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-02-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
12-04-2024
VŨ THẾ ĐƯƠNG
2002-12-07 022202002359
-
826.695/ 24giờ 15phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.695/ 24giờ 15phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01128 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 44.301 | 01giờ 1phút | 2024-04-14 08:03:28.000000 | 2024-04-14 09:04:45.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 39.579 | 00giờ 58phút | 2024-04-04 09:50:36.000000 | 2024-04-04 10:48:54.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 68.739 | 01giờ 35phút | 2024-04-04 07:58:21.000000 | 2024-04-04 09:34:00.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 68.747 | 01giờ 58phút | 2024-03-19 14:27:25.000000 | 2024-03-19 16:25:41.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 72.574 | 01giờ 43phút | 2024-03-18 14:52:57.000000 | 2024-03-18 16:37:02.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 113.542 | 02giờ 43phút | 2024-03-13 13:46:01.000000 | 2024-03-13 16:29:56.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 64.463 | 01giờ 38phút | 2024-03-11 13:35:00.000000 | 2024-03-11 15:13:25.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 31.018 | 00giờ 38phút | 2024-03-11 10:08:35.000000 | 2024-03-11 10:46:56.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 47.802 | 01giờ 22phút | 2024-03-11 08:07:10.000000 | 2024-03-11 09:29:34.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 29.226 | 00giờ 49phút | 2024-03-04 10:19:54.000000 | 2024-03-04 11:08:51.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.662 | 01giờ 9phút | 2024-03-04 08:00:52.000000 | 2024-03-04 09:10:01.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 42.334 | 01giờ 28phút | 2024-02-21 14:00:06.000000 | 2024-02-21 15:28:54.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 30.382 | 01giờ 24phút | 2024-02-18 19:14:00.000000 | 2024-02-18 20:38:37.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 39.046 | 01giờ 27phút | 2024-02-17 18:49:47.000000 | 2024-02-17 20:17:05.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 20.399 | 01giờ 0phút | 2024-02-04 10:31:37.000000 | 2024-02-04 11:32:09.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 36.603 | 01giờ 34phút | 2024-02-04 08:40:16.000000 | 2024-02-04 10:15:20.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 20.013 | 00giờ 54phút | 2024-01-28 16:12:51.000000 | 2024-01-28 17:06:49.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 17.265 | 00giờ 47phút | 2024-01-28 14:32:58.000000 | 2024-01-28 15:20:14.000000 | Đã duyệt |