Hạng C: C338
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
08-08-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
08-10-2024
NGUYỄN THỤ ĐĂNG KHOA
2003-09-24 031203012909
-
827.199/ 24giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
827.199/ 24giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26074 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.331 | 01giờ 0phút | 2024-10-19 06:57:52.000000 | 2024-10-19 07:58:23.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 25.019 | 01giờ 4phút | 2024-09-20 06:04:26.000000 | 2024-09-20 07:09:32.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 44.252 | 01giờ 57phút | 2024-09-19 06:09:57.000000 | 2024-09-19 08:07:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 31.245 | 01giờ 0phút | 2024-09-18 09:09:24.000000 | 2024-09-18 10:09:31.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 38.513 | 01giờ 0phút | 2024-09-18 07:16:13.000000 | 2024-09-18 08:16:24.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 29.059 | 00giờ 46phút | 2024-09-17 10:01:44.000000 | 2024-09-17 10:47:56.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 79.246 | 02giờ 1phút | 2024-09-17 05:57:53.000000 | 2024-09-17 07:59:36.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 31.1 | 01giờ 0phút | 2024-09-04 11:05:11.000000 | 2024-09-04 12:05:14.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 70.582 | 02giờ 0phút | 2024-09-04 08:00:31.000000 | 2024-09-04 10:00:43.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 46.375 | 01giờ 20phút | 2024-09-03 17:44:26.000000 | 2024-09-03 19:04:41.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 35.523 | 01giờ 0phút | 2024-09-03 16:11:45.000000 | 2024-09-03 17:11:59.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 74.137 | 02giờ 0phút | 2024-09-03 13:09:31.000000 | 2024-09-03 15:09:53.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 20.991 | 00giờ 33phút | 2024-08-19 08:47:01.000000 | 2024-08-19 09:20:01.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 40.885 | 01giờ 3phút | 2024-08-19 06:41:38.000000 | 2024-08-19 07:44:42.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 32.336 | 00giờ 45phút | 2024-08-19 05:08:04.000000 | 2024-08-19 05:53:36.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 48.155 | 01giờ 18phút | 2024-08-17 21:09:14.000000 | 2024-08-17 22:26:57.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 21.404 | 01giờ 0phút | 2024-08-17 19:05:37.000000 | 2024-08-17 20:06:12.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 18.768 | 00giờ 31phút | 2024-08-17 18:00:20.000000 | 2024-08-17 18:31:28.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 18.561 | 00giờ 31phút | 2024-07-29 09:12:10.000000 | 2024-07-29 09:43:19.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 20.971 | 00giờ 32phút | 2024-07-29 08:05:24.000000 | 2024-07-29 08:37:31.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 20.348 | 00giờ 32phút | 2024-07-28 15:14:54.000000 | 2024-07-28 15:47:08.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 20.676 | 00giờ 32phút | 2024-07-28 14:09:47.000000 | 2024-07-28 14:41:58.000000 | Đã duyệt | |
| 23 | 14C24994 | Vũ Tiến Hùng(22002033)(Mã Cũ) | 18.722 | 00giờ 31phút | 2024-07-26 10:49:19.000000 | 2024-07-26 11:21:18.000000 | Đã duyệt |