Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
PHÍ THỊ THANH NGA
1997-06-10 034197014187
-
711.332/ 15giờ 29phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.332/ 15giờ 29phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam | 35.972 | 00giờ 58phút | 2024-12-25 21:13:56.000000 | 2024-12-25 22:12:20.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam | 110.424 | 03giờ 12phút | 2024-12-24 18:57:26.000000 | 2024-12-24 22:09:18.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam | 162.328 | 03giờ 5phút | 2024-12-24 08:01:15.000000 | 2024-12-24 11:06:45.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam | 141.892 | 02giờ 43phút | 2024-12-23 14:09:37.000000 | 2024-12-23 16:53:10.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam | 110.015 | 01giờ 50phút | 2024-12-22 14:32:00.000000 | 2024-12-22 16:22:38.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam | 48.368 | 01giờ 33phút | 2024-12-22 12:38:41.000000 | 2024-12-22 14:11:26.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam | 102.333 | 02giờ 6phút | 2024-12-22 06:08:33.000000 | 2024-12-22 08:15:25.000000 | Đã duyệt |