Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
TRẦN THỊ KIM CHI
1991-03-21 022191004452
-
713.413/ 15giờ 13phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.413/ 15giờ 13phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 112.526 | 02giờ 18phút | 2024-12-30 18:16:30.000000 | 2024-12-30 20:34:55.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 123.519 | 02giờ 22phút | 2024-12-23 13:45:06.000000 | 2024-12-23 16:07:17.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 137.65 | 02giờ 43phút | 2024-12-23 09:08:40.000000 | 2024-12-23 11:51:52.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 23.026 | 00giờ 39phút | 2024-12-23 07:24:57.000000 | 2024-12-23 08:04:35.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 32.193 | 01giờ 0phút | 2024-12-22 21:29:56.000000 | 2024-12-22 22:30:05.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 135.5 | 03giờ 3phút | 2024-12-22 18:04:38.000000 | 2024-12-22 21:08:31.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 46.308 | 01giờ 3phút | 2024-12-22 16:45:37.000000 | 2024-12-22 17:48:20.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 102.691 | 02giờ 2phút | 2024-12-21 13:32:27.000000 | 2024-12-21 15:35:19.000000 | Đã duyệt |