Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
NGUYỄN THỊ HÀ VI
2006-07-22 022306001946
-
721.547/ 12giờ 50phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
721.547/ 12giờ 50phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 68.29 | 01giờ 13phút | 2024-12-28 20:35:12.000000 | 2024-12-28 21:48:08.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 138.473 | 02giờ 27phút | 2024-12-22 11:09:04.000000 | 2024-12-22 13:35:54.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 131.844 | 02giờ 15phút | 2024-12-22 08:35:41.000000 | 2024-12-22 10:50:45.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 36.251 | 00giờ 38phút | 2024-12-21 20:45:31.000000 | 2024-12-21 21:24:05.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 127.302 | 02giờ 25phút | 2024-12-21 18:04:47.000000 | 2024-12-21 20:30:17.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung | 219.387 | 03giờ 51phút | 2024-12-21 07:30:38.000000 | 2024-12-21 11:22:31.000000 | Đã duyệt |