Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
VŨ THỊ THANH THUỶ
1994-03-22 022194009853
-
713.713/ 16giờ 10phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.713/ 16giờ 10phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 12.941 | 00giờ 30phút | 2025-06-07 07:13:00.000000 | 2025-06-07 07:43:12.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 79.151 | 01giờ 6phút | 2025-06-05 20:59:48.000000 | 2025-06-05 22:05:56.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 31.091 | 00giờ 51phút | 2025-06-05 18:00:37.000000 | 2025-06-05 18:52:03.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 31.655 | 00giờ 42phút | 2025-06-03 20:04:19.000000 | 2025-06-03 20:46:43.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 35.666 | 01giờ 6phút | 2025-06-02 21:13:21.000000 | 2025-06-02 22:20:08.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 114.155 | 02giờ 10phút | 2025-06-01 14:44:06.000000 | 2025-06-01 16:54:18.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 68.211 | 01giờ 30phút | 2025-06-01 09:58:30.000000 | 2025-06-01 11:28:25.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 60.359 | 01giờ 43phút | 2025-05-30 19:37:30.000000 | 2025-05-30 21:20:39.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 70.574 | 01giờ 42phút | 2025-05-30 16:18:32.000000 | 2025-05-30 18:00:22.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 123.401 | 02giờ 40phút | 2025-05-30 13:08:17.000000 | 2025-05-30 15:48:23.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến | 86.509 | 02giờ 7phút | 2025-05-28 18:30:25.000000 | 2025-05-28 20:38:27.000000 | Đã duyệt |